não convencional
[ˈnɐ̃w̃ kõvẽsjuˈnaɫ]
giáo dục phi truyền thống
Independente (B2)
Significado "não convencional" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não é baseado ou não segue o que geralmente é feito ou acreditado; incomum, fora do padrão.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không dựa trên hoặc tuân theo những gì thường được thực hiện hoặc tin tưởng; khác thường, không theo khuôn mẫu.
Exemplos (Ví dụ)
"Este é um método de ensino não convencional, mas eficaz. Estou a usá-lo com os meus alunos."
"Đây là một phương pháp giảng dạy phi truyền thống nhưng hiệu quả. Tôi đang sử dụng nó với các học sinh của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực, có thể thay đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.
Gramática (Ngữ pháp)
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tương lai đơn
-
"No futuro, tu adotarás uma abordagem não convencional para resolveres este problema. Dar-te-á resultados surpreendentes!"Trong tương lai, bạn sẽ áp dụng một cách tiếp cận phi truyền thống để giải quyết vấn đề này. Nó sẽ mang lại cho bạn những kết quả đáng ngạc nhiên!Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì tương lai đơn 'adotarás'. Vị trí đại từ 'te' đặt sau động từ 'dará' theo quy tắc Enclisis.
-
"Acredito que no próximo ano, o governo implementará medidas não convencionais para estimular a economia. Estarão a tentar novas abordagens."Tôi tin rằng vào năm tới, chính phủ sẽ thực hiện các biện pháp phi truyền thống để kích thích nền kinh tế. Họ sẽ cố gắng những cách tiếp cận mới.Động từ 'implementará' chia ở thì tương lai đơn cho ngôi thứ ba số ít. 'Estarão a tentar' thể hiện hành động đang diễn ra trong tương lai (Continuous Aspect), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' thay vì gerundio.
-
"Se fores corajoso, tu proporás soluções não convencionais e revolucionarás a nossa empresa. Vais estar a mudar a história!"Nếu bạn đủ can đảm, bạn sẽ đề xuất các giải pháp phi truyền thống và cách mạng hóa công ty của chúng ta. Bạn sẽ thay đổi lịch sử!Sử dụng 'tu' với động từ 'proporás' ở thì tương lai đơn. 'Vais estar a mudar' diễn tả hành động tiếp diễn trong tương lai, tuân thủ cấu trúc 'estar a + infinitivo'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para seres um artista não convencional, é preciso estares a questionar constantemente as normas estabelecidas."Để trở thành một nghệ sĩ khác thường, bạn cần phải liên tục đặt câu hỏi về các chuẩn mực đã được thiết lập.Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') và 'estares a questionar' (estar + a + infinitivo, thể hiện hành động đang diễn ra). 'É preciso' + infinitivo chỉ sự cần thiết. Ngôi 'tu' được dùng trong văn phong thân mật.
-
"Considero importante, para eles serem bem-sucedidos, estarem a aplicar uma abordagem não convencional aos seus projetos."Tôi cho rằng điều quan trọng để họ thành công là áp dụng một cách tiếp cận khác thường cho các dự án của họ.Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles') và 'estarem a aplicar' (estar + a + infinitivo, thể hiện hành động đang diễn ra). Cấu trúc câu nhấn mạnh sự quan trọng của hành động.
-
"Para nós sermos reconhecidos como uma equipa não convencional, é fundamental estarmos a desafiar as convenções em cada projeto."Để chúng ta được công nhận là một đội khác thường, điều cơ bản là chúng ta phải thách thức các quy ước trong mỗi dự án.Sử dụng 'sermos' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'nós') và 'estarmos a desafiar' (estar + a + infinitivo, thể hiện hành động đang diễn ra). 'É fundamental' + infinitivo chỉ sự cần thiết, tầm quan trọng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
