(Vị trí top_banner)
Hình minh họa teoria
B1
Feminino B1 Geral

teoria

[ti.uˈɾi.ɐ]
lý thuyết
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "teoria" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Conjunto de princípios fundamentais que explicam um fenómeno ou um conjunto de fenómenos.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tập hợp các ý tưởng chính thức nhằm giải thích lý do tại sao điều gì đó xảy ra hoặc tồn tại, đặc biệt là một ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung nhưng chưa được chứng minh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A teoria da relatividade de Einstein revolucionou a física."

    "Thuyết tương đối của Einstein đã cách mạng hóa vật lý học."

  • "Estou a estudar a teoria da evolução de Darwin."

    "Tôi đang nghiên cứu thuyết tiến hóa của Darwin."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) teorias
As teorias científicas evoluíram com o tempo.
(Các lý thuyết khoa học đã phát triển theo thời gian.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) teoriazinha
Esta é só uma teoriazinha, ainda não foi comprovada.
(Đây chỉ là một lý thuyết nhỏ, vẫn chưa được chứng minh.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)