sermão
[sɨɾˈmɐ̃w̃]
bài giảng (tôn giáo)
Intermediário (B1)
Significado "sermão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Discurso religioso, geralmente curto, com o objetivo de educação espiritual e moral, em vez de instrução doutrinária; pregação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bài giảng tôn giáo, thường là ngắn gọn, nhằm mục đích giáo dục tinh thần hơn là hướng dẫn về giáo lý; một bài thuyết giáo.
Exemplos (Ví dụ)
"O padre proferiu um sermão inspirador sobre a importância da caridade."
"Cha xứ đã có một bài giảng đầy cảm hứng về tầm quan trọng của lòng bác ái."
"O sermão de hoje foi sobre a necessidade de perdoar os outros."
"Bài giảng hôm nay nói về sự cần thiết phải tha thứ cho người khác."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: sermões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | sermões |
Os padres proferiram sermões inspiradores.
(Các linh mục đã đọc những bài giảng đầy cảm hứng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | sermãozinho |
O padre fez um sermãozinho rápido no final da missa.
(Cha xứ đã có một bài giảng ngắn gọn vào cuối lễ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"O padre da minha aldeia dava sempre sermões que nos faziam pensar na vida."Vị linh mục ở làng tôi luôn có những bài giảng khiến chúng tôi phải suy ngẫm về cuộc đời.Động từ 'dava' và 'faziam' (thì Pretérito Imperfeito) được dùng để diễn tả những hành động lặp đi lặp lại như một thói quen trong quá khứ.
-
"Antigamente, enquanto a minha avó preparava o almoço, eu ouvia o sermão do domingo na rádio."Ngày xưa, trong lúc bà tôi chuẩn bị bữa trưa, tôi thường nghe bài giảng ngày Chủ nhật trên đài phát thanh.Thì Pretérito Imperfeito được dùng cho cả hai động từ ('preparava', 'ouvia') để mô tả hai hành động kéo dài và diễn ra đồng thời trong quá khứ.
-
"O pároco ainda estava a proferir o seu sermão quando o sino da igreja tocou."Cha xứ vẫn đang giảng bài thì chuông nhà thờ vang lên.Cấu trúc 'estava a proferir' (estar ở thì Pretérito Imperfeito + a + động từ nguyên mẫu) là cách diễn đạt chuẩn Bồ Đào Nha-châu Âu cho một hành động đang diễn ra trong quá khứ thì bị một hành động khác (tocou - thì Pretérito Perfeito Simples) xen vào.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu deves estar a ouvir o sermão do padre com mais atenção, senão não aprenderás nada."Con nên nghe giảng (bài thuyết giáo) của cha xứ cẩn thận hơn, nếu không con sẽ không học được gì đâu.Sử dụng 'Tu' (thân mật) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('deves', 'aprenderás'). Cấu trúc 'estar a ouvir' diễn tả hành động đang nghe. 'senão' thay vì 'se não'.
-
"Porque estás tu a interromper o sermão com tantas perguntas? Espera pelo fim, por favor."Sao con lại đang ngắt lời bài giảng bằng nhiều câu hỏi vậy? Xin hãy đợi đến khi kết thúc.Sử dụng 'tu' với đảo ngữ (estás tu). 'Estar a interromper' diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'tu' sau động từ là phổ biến trong câu hỏi.
-
"Senhor, podemos começar a gravar os sermões para colocar no YouTube?"Thưa cha, chúng ta có thể bắt đầu ghi âm các bài giảng để đăng lên YouTube không ạ?Sử dụng 'Senhor' (danh xưng lịch sự) vì đây là một yêu cầu trang trọng. 'os sermões' là dạng số nhiều của 'sermão'. 'começar a gravar' (bắt đầu ghi âm) là cấu trúc thông dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
