(Vị trí top_banner)
Hình minh họa horizontalmente
B1
Advérbio B1 Tổng quát

horizontalmente

/uɾiʒõtɐɫˈmẽtɨ/
theo chiều ngang
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "horizontalmente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira horizontal; segundo a horizontal.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Theo hình chữ thập; theo cách giao nhau; theo chiều ngang.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A prateleira foi instalada horizontalmente na parede."

    "Cái kệ đã được lắp đặt theo chiều ngang trên tường."

  • "As linhas no papel estão dispostas horizontalmente."

    "Các đường kẻ trên giấy được bố trí theo chiều ngang."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais horizontalmente que
Este objeto está posicionado mais horizontalmente que aquele.
(Vật thể này nằm ngang hơn vật thể kia.)
Superlativo muito horizontalmente / horizontalissimamente
O quadro foi colocado muito horizontalmente na parede. / O quadro foi colocado horizontalissimamente na parede.
(Bức tranh được đặt rất ngang trên tường. / Bức tranh được đặt cực kỳ ngang trên tường.)
Usage Context Geralmente após o verbo ou antes do termo que modifica.
A linha foi traçada horizontalmente. / Horizontalmente, a linha se estendia.
(Đường kẻ được vẽ theo chiều ngang. / Theo chiều ngang, đường kẻ kéo dài.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)