hostilmente
/ɔʃˈtilmẽtɨ/
một cách thù địch
Independente (B2)
Significado "hostilmente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
De maneira hostil; com hostilidade ou oposição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách thù địch; với sự đối kháng hoặc ác ý.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele reagiu hostilmente à crítica."
"Anh ấy đã phản ứng một cách thù địch với lời chỉ trích."
"O acordo foi recebido hostilmente por alguns membros do parlamento."
"Thỏa thuận đã bị một số thành viên quốc hội đón nhận một cách thù địch."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Không có ghi chú đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
advérbio
Advérbio de Modo
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparativo | mais hostilmente |
Ele reagiu mais hostilmente do que eu esperava.
(Anh ấy phản ứng một cách thù địch hơn tôi mong đợi.) |
| Superlativo | muito hostilmente / hostilissimamente |
Ele foi tratado muito hostilmente / hostilissimamente.
(Anh ấy đã bị đối xử rất thù địch / một cách cực kỳ thù địch.) |
| Usage Context | Geralmente após o verbo ou antes do adjetivo/advérbio que modifica. |
Ele olhou hostilmente para o estranho. Ele respondeu hostilmente rápido.
(Anh ấy nhìn người lạ một cách thù địch. Anh ấy trả lời một cách thù địch nhanh chóng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
