(Vị trí top_banner)
Hình minh họa agressivamente
B2
Advérbio B2 Hành vi, Thái độ

agressivamente

/ɐ.ɡɾɛ.si.vaˈmẽ.tɨ/
một cách hiếu chiến
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "agressivamente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

De maneira agressiva; de forma a demonstrar hostilidade ou propensão para atacar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách hiếu chiến, hung hăng; sẵn sàng và mong muốn đánh nhau hoặc tranh cãi.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele respondeu agressivamente à pergunta do jornalista."

    "Anh ta trả lời một cách hiếu chiến trước câu hỏi của nhà báo."

  • "O cão ladrava agressivamente para os estranhos."

    "Con chó sủa một cách hiếu chiến với người lạ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Không có ghi chú đặc biệt cho trạng từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adverb Advérbio de Modo

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Comparativo mais agressivamente que
Ele discutiu mais agressivamente que o habitual.
(Anh ấy tranh cãi gay gắt hơn bình thường.)
Superlativo agressivissimamente / muito agressivamente
Ele atacou agressivissimamente / Ele atacou muito agressivamente.
(Anh ta tấn công cực kỳ quyết liệt / Anh ta tấn công rất quyết liệt.)
Usage Context Geralmente após o verbo que modifica.
Ele respondeu agressivamente à pergunta.
(Anh ấy trả lời câu hỏi một cách gay gắt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)