humedecimento
/umɨdɨˈsিমentu/
sự làm ướt
Intermediário (B1)
Significado "humedecimento" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
A ação ou efeito de humedecer; tornar húmido ou molhado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hành động hoặc quá trình làm ướt một cái gì đó.
Exemplos (Ví dụ)
"O humedecimento do solo é essencial para o crescimento das plantas."
"Việc làm ướt đất là rất cần thiết cho sự phát triển của cây cối."
"O humedecimento da roupa facilitou o passar a ferro."
"Việc làm ẩm quần áo giúp cho việc ủi trở nên dễ dàng hơn."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | humedecimentos |
Os humedecimentos nas paredes são um problema comum em casas antigas.
(Sự ẩm ướt trên tường là một vấn đề phổ biến ở những ngôi nhà cũ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | humedecimentozinho |
Sinto um humedecimentozinho no ar, deve estar para chover.
(Tôi cảm thấy một chút ẩm ướt trong không khí, chắc là sắp mưa.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"O humedecimento do solo é essencial para o crescimento das plantas."Sự làm ẩm đất là rất cần thiết cho sự phát triển của cây trồng.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'O' trước danh từ 'humedecimento' để chỉ một hành động làm ẩm cụ thể, có tính chất xác định.
-
"Estou a observar um humedecimento estranho na parede; deves chamar um especialista."Tôi đang quan sát thấy một sự ẩm ướt kỳ lạ trên tường; cậu nên gọi một chuyên gia.Ở đây 'um humedecimento' (mạo từ không xác định 'um') chỉ một hiện tượng ẩm ướt, không cụ thể, mà người nói đang quan sát. 'Estou a observar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Os humedecimentos constantes podem danificar a estrutura do edifício, por isso está-se a estudar soluções."Những sự ẩm ướt liên tục có thể làm hỏng cấu trúc của tòa nhà, vì vậy người ta đang nghiên cứu các giải pháp.Trong câu này, 'Os humedecimentos' (mạo từ xác định số nhiều 'Os') đề cập đến những sự làm ẩm cụ thể, lặp đi lặp lại. Cấu trúc 'está-se a estudar' thể hiện hành động đang diễn ra ở ngôi thứ 3 số ít một cách khách quan.
Thì Tương lai đơn
-
"Amanhã, o humedecimento do solo estará a causar dificuldades na colheita das uvas."Ngày mai, việc ẩm ướt của đất sẽ gây ra khó khăn trong việc thu hoạch nho.Thì Futuro do Indicativo (estar + a + causar) diễn tả hành động sẽ xảy ra trong tương lai, nhấn mạnh tính tiếp diễn. 'Estará a causar' (sẽ đang gây ra). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' được ưu tiên thay vì Gerúndio.
-
"No próximo inverno, os humedecimentos constantes das paredes farão com que a casa pareça mais fria."Vào mùa đông tới, việc tường liên tục bị ẩm ướt sẽ khiến ngôi nhà trông lạnh lẽo hơn.'Farão' là dạng chia ngôi thứ ba số nhiều (eles/elas) của động từ 'fazer' ở thì Futuro do Indicativo. Câu này diễn tả kết quả tất yếu trong tương lai do một hành động lặp đi lặp lại.
-
"Se tu não controlares o humedecimento excessivo, a madeira apodrecerá rapidamente."Nếu bạn không kiểm soát độ ẩm quá mức, gỗ sẽ nhanh chóng bị mục nát.'Apodrecerá' là dạng chia ngôi thứ ba số ít (ele/ela) của động từ 'apodrecer' ở thì Futuro do Indicativo. 'Tu controlares' (nếu bạn kiểm soát) là mệnh đề điều kiện. Cấu trúc câu thể hiện một hệ quả tất yếu trong tương lai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
