(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vapor
B1
Substantivo Masculino B1 Khoa học, Vật lý, Hóa học

vapor

/vɐˈpoɾ/
hơi
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "vapor" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Substância que se encontra no estado gasoso, especialmente quando proveniente da evaporação de um líquido ou da sublimação de um sólido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một chất khuếch tán hoặc lơ lửng trong không khí, đặc biệt là chất thường ở dạng lỏng hoặc rắn.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A água fervente liberta vapor."

    "Nước sôi giải phóng hơi nước."

  • "Estou a ver vapor a sair da panela."

    "Tôi thấy hơi nước bốc ra từ nồi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

N/A

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) vapores
As caldeiras libertavam vapores densos.
(Các nồi hơi thải ra hơi nước dày đặc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) vaporzinho
Senti um vaporzinho quente no rosto.
(Tôi cảm thấy một làn hơi ấm trên mặt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O vapor da água a ferver está a toldar o espelho da casa de banho."
    Hơi nước từ nước đang sôi làm mờ tấm gương trong phòng tắm.
    Ví dụ này sử dụng 'vapor' (danh từ, số ít) và cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a toldar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'O espelho' (tấm gương) là chủ ngữ.
  • "Sinto os vapores quentes a subir e a envolver-me por completo quando tomo banho quente. Deves ter cuidado para não te queimares."
    Tôi cảm thấy những làn hơi nóng bốc lên và bao trùm lấy tôi hoàn toàn khi tôi tắm nước nóng. Bạn nên cẩn thận để không bị bỏng.
    Ở đây, 'vapores' là dạng số nhiều của 'vapor'. 'Deves ter' là cách chia động từ 'dever' (nên) ở ngôi 'tu' (thân mật). Cấu trúc 'a subir e a envolver-me' tiếp tục thể hiện hành động đang diễn ra, 'envolver-me' là vị trí đại từ 'me' theo quy tắc enclisis (đại từ đặt sau động từ). 'Queimares' là dạng nguyên thể có đại từ 'te' gắn liền (queimar + te = queimares).
  • "Tu estás a inalar vapores de eucalipto para aliviar a tua constipação?"
    Bạn đang hít hơi bạch đàn để giảm bớt cảm lạnh của bạn à?
    Câu hỏi này sử dụng 'vapores' (số nhiều) và 'estar a + infinitivo' ('estás a inalar'). 'Tu' được sử dụng vì đây là văn phong thân mật (ngôi thứ hai số ít). 'Tua' là tính từ sở hữu cho 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)