(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rebaixamento
B2
Substantivo Masculino B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực, đặc biệt là Công nghệ, Kinh tế)

rebaixamento

/ʁɐ.baj.ʃɐˈmẽ.tu/
hạ cấp
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "rebaixamento" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato ou efeito de rebaixar; diminuição de nível, categoria, qualidade ou importância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự hạ cấp, sự giảm sút về thứ hạng, vị trí hoặc chất lượng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O rebaixamento da equipa para a segunda divisão foi uma grande deceção."

    "Việc đội bóng xuống hạng hai là một sự thất vọng lớn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: rebaixamentos. Danh từ đuôi '-mento' thường có nghĩa tương đương với '-tion' trong tiếng Anh.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) rebaixamentos
Os rebaixamentos salariais afetaram muitos trabalhadores.
(As reduções salariais afetaram muitos trabalhadores.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) rebaixamentozinho
Fiz um rebaixamentozinho no teto para instalar as luzes.
(Fiz uma pequena rebaixa no teto para instalar as luzes.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "Tu estás a sentir receio do rebaixamento da tua equipa para a segunda divisão, não é verdade?"
    Bạn đang lo sợ đội của bạn bị xuống hạng nhì, đúng không?
    Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít - thân mật), động từ 'estar a sentir' (thì tiếp diễn - đang cảm thấy), 'rebaixamento' (sự xuống hạng).
  • "Se continuares a faltar aos treinos, corres o risco de rebaixamento para o escalão inferior. Dá-te mais ao desporto!"
    Nếu bạn tiếp tục bỏ tập, bạn có nguy cơ bị xuống hạng vào cấp bậc thấp hơn. Hãy cống hiến hết mình cho thể thao đi!
    Sử dụng 'Tu' (thân mật), 'Dá-te' (đại từ đặt sau động từ - Enclisis), 'rebaixamento' (sự xuống hạng).
  • "O rebaixamento de qualidade do serviço prestado está a preocupar os clientes. A empresa precisa de melhorar urgentemente."
    Việc chất lượng dịch vụ cung cấp bị giảm sút đang khiến khách hàng lo lắng. Công ty cần phải cải thiện khẩn cấp.
    Ở đây, 'rebaixamento' mang nghĩa 'sự giảm sút'. Chủ ngữ là 'O rebaixamento' (ngôi thứ 3 số ít) nên động từ chia ở ngôi thứ 3. 'Estar a preocupar' (thì tiếp diễn).
(Vị trí vocab_tab4_inline)