ilusão ótica
[iluˈzɐ̃w ˈɔtikɐ]
ảo ảnh quang học
Intermediário (B1)
Significado "ilusão ótica" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Uma imagem que engana a visão, parecendo diferente da realidade.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó đánh lừa thị giác bằng cách xuất hiện khác với thực tế.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta imagem cria uma ilusão ótica; parece que as linhas estão tortas, mas na verdade são paralelas."
"Bức ảnh này tạo ra một ảo ảnh quang học; có vẻ như các đường kẻ bị cong, nhưng thực tế chúng song song."
"Estou a estudar ilusões óticas na aula de psicologia."
"Tôi đang nghiên cứu về ảo ảnh quang học trong lớp tâm lý học."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Preste atenção ao gênero feminino e à pronúncia nasal do 'ão'.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ilusões óticas |
As ilusões óticas podem enganar o cérebro.
(Ảo ảnh quang học có thể đánh lừa bộ não.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ilusãozinha ótica |
Esta ilusãozinha ótica é muito interessante.
(Ảo ảnh quang học nhỏ này rất thú vị.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dar-te-ia uma explicação sobre a ilusão ótica, se estivesse a preparar a apresentação agora."Tôi sẽ đưa cho bạn một lời giải thích về ảo ảnh quang học, nếu tôi đang chuẩn bị bài thuyết trình ngay bây giờ.Mesóclise ('-te-ia') được sử dụng trong câu điều kiện (condicional futuro). Cấu trúc 'estar a preparar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Đại từ 'te' được đặt giữa động từ.
-
"Mostrar-te-ei ilusões óticas incríveis quando estiver a editar as fotografias das férias."Tôi sẽ cho bạn xem những ảo ảnh quang học đáng kinh ngạc khi tôi đang chỉnh sửa ảnh kỳ nghỉ.Mesóclise ('-te-ei') được sử dụng trong thì tương lai (futuro simples). Cấu trúc 'estar a editar' thể hiện hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ tuân theo quy tắc chính tả của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn.
-
"Explicar-se-á melhor a ilusão ótica, se estiveres a observar a imagem com atenção."Ảo ảnh quang học sẽ được giải thích rõ hơn, nếu bạn đang quan sát hình ảnh một cách cẩn thận.Mesóclise ('-se-á') được sử dụng trong thì tương lai. 'estares a observar' sử dụng cấu trúc 'estar a...' cho continuous aspect, chia theo ngôi 'tu'. Đại từ phản thân 'se' được đặt giữa động từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
