intocado
/ĩ.tuˈka.du/
vùng đất hoang sơ
Independente (B2)
Significado "intocado" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não foi tocado, alterado ou influenciado; que permanece no seu estado original.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vùng đất chưa bị con người làm hư hại, ô nhiễm hoặc thay đổi.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta é uma região intocada, onde a natureza reina."
"Đây là một vùng đất hoang sơ, nơi thiên nhiên ngự trị."
"As florestas tropicais ainda mantêm áreas intocadas."
"Rừng nhiệt đới vẫn còn giữ lại những khu vực hoang sơ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, giống đực. Thường dùng để miêu tả những vùng đất tự nhiên, chưa chịu tác động của con người.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | intocados |
Os livros antigos estavam intocados na biblioteca.
(Những cuốn sách cổ vẫn còn nguyên vẹn trong thư viện.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | intocadinho |
Ele encontrou um cantinho intocadinho para ler.
(Anh ấy tìm thấy một góc nhỏ hoàn toàn không bị xáo trộn để đọc.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Este lugar está intocado porque tu estás sempre a protegê-lo."Nơi này vẫn còn nguyên vẹn vì bạn luôn bảo vệ nó.Sử dụng 'tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). Cấu trúc 'estar a proteger' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect).
-
"A paisagem permanece intocada enquanto tu a estás a observar com respeito."Phong cảnh vẫn còn nguyên sơ khi bạn quan sát nó một cách trân trọng.Sử dụng 'tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás'). 'A estás a observar' thể hiện continuous aspect và vị trí đại từ tân ngữ 'a' trước động từ ('estás') theo quy tắc clitic placement (proclisis).
-
"Se o sítio continua intocado, é porque tu tens estado a trabalhar arduamente para o preservar."Nếu nơi này vẫn còn nguyên vẹn, đó là vì bạn đã làm việc chăm chỉ để bảo tồn nó.Sử dụng 'tu' (bạn) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('tens'). Cấu trúc 'tens estado a trabalhar' là thì perfect continuous, nhấn mạnh quá trình liên tục trong quá khứ dẫn đến hiện tại. 'Intocado' được dùng để mô tả trạng thái không bị tác động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
