imaginário
[imɐʒiˈnaɾiu]
tưởng tượng
Intermediário (B1)
Significado "imaginário" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que só existe na imaginação; irreal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chỉ tồn tại trong trí tưởng tượng; không có thật.
Exemplos (Ví dụ)
"O monstro debaixo da cama é imaginário."
"Con quái vật dưới gầm giường chỉ là tưởng tượng."
"Os amigos imaginários são comuns na infância."
"Những người bạn tưởng tượng rất phổ biến ở tuổi thơ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | imaginária |
A história é puramente imaginária.
(Câu chuyện hoàn toàn là do tưởng tượng.) |
| Masculine Plural | imaginários |
Os amigos imaginários da criança eram muito divertidos.
(Những người bạn tưởng tượng của đứa trẻ rất vui nhộn.) |
| Feminine Plural | imaginárias |
As criaturas imaginárias povoavam os seus sonhos.
(Những sinh vật tưởng tượng cư ngụ trong giấc mơ của cô ấy.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | imaginaríssimo |
O cenário era imaginaríssimo, parecia irreal.
(Khung cảnh rất huyền ảo, trông có vẻ phi thực tế.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"É importante seres criativo num mundo cada vez mais imaginário, para que te consigas destacar."Điều quan trọng là bạn phải sáng tạo trong một thế giới ngày càng trở nên ảo mộng, để bạn có thể nổi bật.Câu này sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'). Cấu trúc 'para que te consigas destacar' sử dụng mệnh đề phụ thuộc với subjuntivo (consigas) để diễn tả mục đích. Đại từ 'te' được đặt trước động từ (proclisis) vì có 'para que'.
-
"Para o projeto ser bem-sucedido, é crucial estares a colaborar ativamente com a equipa, explorando cada recanto imaginário da nossa criatividade."Để dự án thành công, điều quan trọng là bạn phải đang tích cực hợp tác với nhóm, khám phá mọi ngóc ngách ảo mộng của sự sáng tạo của chúng ta.Câu này sử dụng 'estares a colaborar' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + 'a' + infinitivo 'colaborar') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estares' là Infinitivo Pessoal chia cho 'tu'. Cụm 'cada recanto imaginário' sử dụng 'imaginário' như một tính từ bổ nghĩa cho 'recanto'.
-
"Dizem que é perigoso estarmos a viver num mundo tão imaginário, mas eu acredito que é uma mais-valia sermos capazes de o criar."Người ta nói rằng thật nguy hiểm khi chúng ta đang sống trong một thế giới quá ảo mộng, nhưng tôi tin rằng việc chúng ta có khả năng tạo ra nó là một lợi thế.Câu này sử dụng 'estarmos a viver' (Infinitivo Pessoal của 'estar' + 'a' + infinitivo 'viver') để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Estarmos' là Infinitivo Pessoal chia cho 'nós'. 'Sermos' là Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'nós'. 'De o criar' sử dụng đại từ 'o' thay thế cho 'mundo imaginário', 'de' kết hợp với 'o' thành 'do', sau đó lược bỏ 'd' để thành 'de o' theo quy tắc chính tả.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
