imensurável
[i.mẽ.suˈɾa.vɛɫ]
không thể đo lường được
Avançado (C1)
Significado "imensurável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que é tão grande, extenso ou extremo que não pode ser medido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quá lớn, rộng lớn hoặc cực đoan đến mức không thể đo lường được.
Exemplos (Ví dụ)
"A beleza da natureza é imensurável."
"Vẻ đẹp của thiên nhiên là không thể đo lường được."
"O sofrimento causado pela guerra é imensurável."
"Sự đau khổ do chiến tranh gây ra là không thể đo lường được."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực và giống cái có dạng giống nhau.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | imensuráveis |
As consequências da guerra são imensuráveis.
(Hậu quả của chiến tranh là không thể đo lường được.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | imensurávelzinho/imensurávelzito |
O dano é imensurávelzinho/imensurávelzito.
(Thiệt hại là vô cùng nhỏ/khó đo lường.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"A saudade que senti foi imensurável quando tu partiste para longe, e rasgou-me o coração."Nỗi nhớ mà tôi cảm thấy là vô bờ bến khi bạn rời đi thật xa, và nó xé nát trái tim tôi.Sử dụng 'tu' (ngôi thứ hai số ít) với động từ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples 'partiste'. 'Rasgou-me' thể hiện vị trí đại từ tân ngữ 'me' sau động từ (enclisis) vì đầu câu.
-
"No momento da vitória, a alegria que experienciei foi imensurável; senti-me renascer."Vào khoảnh khắc chiến thắng, niềm vui mà tôi trải qua là vô bờ bến; tôi cảm thấy mình được tái sinh.Câu này nhấn mạnh cảm xúc mạnh mẽ khi chiến thắng. 'Senti-me' (cảm thấy chính mình) tuân thủ quy tắc enclisis (đặt đại từ sau động từ). Pretérito Perfeito Simples: 'experienciei'.
-
"Ontem, descreveste um amor imensurável que te uniu à tua terra natal, e emocionou-nos profundamente."Hôm qua, bạn đã mô tả một tình yêu vô bờ bến gắn kết bạn với quê hương của mình, và nó đã làm chúng tôi xúc động sâu sắc.'Descreveste' là động từ 'descrever' (mô tả) chia ở thì Pretérito Perfeito Simples cho ngôi 'tu'. 'Emocionou-nos' (làm chúng tôi xúc động) là một ví dụ về enclisis, với 'nos' (chúng tôi) đặt sau động từ.
Thì Hiện tại đơn
-
"O amor que sinto por ti é imensurável e estou a demonstrá-lo todos os dias."Tình yêu mà anh dành cho em là vô bờ bến và anh đang chứng minh điều đó mỗi ngày.Sử dụng 'estar a demonstrar' (Presente Contínuo) để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Por ti' thay vì 'para você' để phù hợp văn phong PT-PT.
-
"É imensurável a alegria que me dá saber que estás a realizar os teus sonhos."Niềm vui mà em mang lại cho anh khi biết rằng em đang thực hiện ước mơ của mình là vô kể.Sử dụng 'me dá' (đại từ đặt sau) vì bắt đầu câu với động từ. 'Estar a realizar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra.
-
"A fé que ele tem é imensurável; ele está sempre a ajudar os outros, mesmo quando não tem nada."Niềm tin mà anh ấy có là vô bờ bến; anh ấy luôn giúp đỡ người khác, ngay cả khi không có gì.'Está sempre a ajudar' (Presente Contínuo) thể hiện hành động giúp đỡ diễn ra liên tục. 'Ele tem' chia động từ 'ter' ngôi thứ 3 số ít.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
