ansiedade
/ɐ̃.si.eˈda.dɨ/
sự hồi hộp
Intermediário (B1)
Significado "ansiedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado de preocupação, nervosismo ou desconforto, tipicamente sobre um evento ou algo com um resultado incerto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc cảm giác lo lắng, hồi hộp, không chắc chắn về điều gì có thể xảy ra.
Exemplos (Ví dụ)
"Sinto alguma ansiedade antes de um exame importante."
"Tôi cảm thấy một chút lo lắng trước một kỳ thi quan trọng."
"A incerteza sobre o futuro está a causar-me ansiedade."
"Sự không chắc chắn về tương lai đang gây ra cho tôi sự lo lắng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Lưu ý: Là danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | ansiedades |
As ansiedades modernas são frequentemente associadas ao stress.
(Những lo lắng hiện đại thường gắn liền với căng thẳng.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | ansiedadinha |
Tenho só uma ansiedadinha antes da apresentação.
(Tôi chỉ có một chút lo lắng trước buổi thuyết trình.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"Uma ansiedade súbita tomou conta dele antes da apresentação."Một nỗi lo lắng bất ngờ đã chiếm lấy anh ấy trước buổi thuyết trình.Ở đây, 'Uma' là mạo từ không xác định (artigo indefinido) số ít giống cái, dùng khi nói về một nỗi lo lắng chung chung, bất ngờ, chưa được xác định cụ thể trước đó.
-
"A ansiedade que sentes é compreensível, tu não estás a lidar com isso sozinho."Nỗi lo lắng mà bạn đang cảm thấy là điều dễ hiểu, bạn không phải đối mặt với nó một mình.Trong câu này, 'A' là mạo từ xác định (artigo definido) số ít giống cái, dùng để chỉ nỗi lo lắng cụ thể mà 'tu' (bạn) đang cảm thấy. Cấu trúc 'tu não estás a lidar' sử dụng 'ESTAR A + INFINITIVE' chuẩn Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra (đang đối mặt).
-
"Ele está a ter umas ansiedades por causa do período de exames."Anh ấy đang có vài nỗi lo lắng vì giai đoạn thi cử.Ở đây, 'umas' là mạo từ không xác định số nhiều giống cái, dùng khi nói về một vài nỗi lo lắng không cụ thể. 'Está a ter' là cấu trúc 'ESTAR A + INFINITIVE' (đang có) chuẩn Châu Âu, dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Chú ý từ 'período' (giai đoạn) là từ vựng chuẩn PT-PT.
Thì Tương lai đơn
-
"Se não estudares o suficiente, amanhã sentirás uma grande ansiedade antes do exame."Nếu cậu không học đủ, ngày mai cậu sẽ cảm thấy rất lo lắng trước kỳ thi.Động từ 'sentir' được chia ở thì Tương lai đơn (Futuro do Indicativo) cho ngôi 'Tu' thân mật: `sentirás`. Thì này được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ás' vào sau động từ nguyên mẫu 'sentir'.
-
"Com a terapia, nós superaremos as tuas várias ansiedades e encontraremos a paz."Với liệu pháp trị liệu, chúng ta sẽ vượt qua những nỗi lo âu khác nhau của cậu và tìm thấy sự bình yên.Động từ 'superar' được chia ở thì Tương lai đơn cho ngôi 'Nós': `superaremos`. Danh từ được dùng ở dạng số nhiều 'ansiedades' để chỉ nhiều mối lo âu, bận tâm khác nhau.
-
"Não te preocupes, amanhã eu falar-te-ei sobre como controlar a tua ansiedade."Đừng lo, ngày mai tớ sẽ nói cho cậu nghe về cách kiểm soát sự lo lắng của cậu.Ví dụ này thể hiện quy tắc 'Mesóclise' đặc trưng của Bồ Đào Nha (PT-PT). Trong câu khẳng định ở thì Tương lai đơn, đại từ 'te' (cậu) được đặt vào giữa động từ nguyên mẫu 'falar' và hậu tố chia động từ '-ei' (ngôi 'eu'), tạo thành 'falar-te-ei'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu estás a sentir ansiedade antes do exame, não é?"Bạn đang cảm thấy lo lắng trước kỳ thi, phải không?Sử dụng ngôi 'Tu' (thân mật), động từ 'estar' chia ở ngôi thứ hai số ít ('estás') kết hợp với giới từ 'a' và động từ nguyên thể 'sentir' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Não é?' là một cách hỏi đuôi phổ biến.
-
"Dou-te um conselho: não deixes que a ansiedade te controle."Tôi cho bạn một lời khuyên: đừng để sự lo lắng kiểm soát bạn.Đại từ 'te' (bạn) được đặt sau động từ 'dou' (cho) theo quy tắc Enclisis. Mệnh lệnh phủ định của 'deixar' ở ngôi 'tu' là 'não deixes'. Cách dùng 'deixar que' + subjuntivo.
-
"Ela diz que sente muitas ansiedades em relação ao futuro da empresa."Cô ấy nói rằng cô ấy cảm thấy rất nhiều lo lắng về tương lai của công ty.Sử dụng 'ansiedades' ở dạng số nhiều vì diễn tả nhiều mối lo lắng khác nhau. 'Em relação a' có nghĩa là 'về', 'liên quan đến'. Động từ 'sentir' chia ở ngôi thứ ba số ít ('sente').
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A ansiedade que tu sentes quando estás a falar em público é algo muito comum."Nỗi lo lắng mà bạn cảm thấy khi đang nói trước công chúng là điều rất phổ biến.Ở đây, 'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a ansiedade'. 'Tu sentes' chia động từ 'sentir' ở ngôi thứ hai số ít (tu). 'Estás a falar' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra theo chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (estar a + infinitivo).
-
"Quem vive com ansiedade sabe bem o que é estar a perder o sono regularmente."Ai mà sống chung với sự lo lắng thì biết rõ cảm giác mất ngủ thường xuyên là như thế nào.Trong câu này, 'Quem' được dùng như một đại từ quan hệ chỉ người, mang nghĩa 'người nào' hoặc 'những ai'. 'Estar a perder' là cấu trúc diễn tả hành động đang diễn ra (estar a + infinitivo) chuẩn châu Âu.
-
"A amiga cujas ansiedades são mais visíveis está a procurar ajuda profissional."Người bạn mà những nỗi lo lắng của cô ấy rõ rệt hơn đang tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp.'Cujas' là đại từ quan hệ chỉ sở hữu, tương đương với 'whose' trong tiếng Anh. Nó hòa hợp về giống và số với danh từ 'ansiedades' (nữ, số nhiều). 'Está a procurar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' chuẩn châu Âu, chỉ hành động đang diễn ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
