paciência
/pɐˈsjẽ.sjɐ/
sự kiên nhẫn
Intermediário (B1)
Significado "paciência" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
capacidade de aceitar ou tolerar atrasos, dificuldades ou sofrimento sem ficar zangado ou chateado.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
khả năng chấp nhận hoặc chịu đựng sự chậm trễ, khó khăn hoặc đau khổ mà không tức giận hay khó chịu.
Exemplos (Ví dụ)
"É preciso ter paciência para aprender uma nova língua. Estou a aprender Português."
"Cần phải có sự kiên nhẫn để học một ngôn ngữ mới. Tôi đang học tiếng Bồ Đào Nha."
"A paciência é uma virtude."
"Kiên nhẫn là một đức tính."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | paciências |
As paciências das pessoas estão a ser testadas.
(Sự kiên nhẫn của mọi người đang bị thử thách.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | paciêncinha |
Tenha uma paciêncinha comigo, por favor.
(Xin hãy kiên nhẫn một chút với tôi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
