neutro
[ˈnɛwtɾu]
trung lập
Intermediário (B1)
Significado "neutro" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não toma partido nem manifesta preferência por nenhuma das partes envolvidas numa disputa ou competição.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không ủng hộ hoặc giúp đỡ bên nào trong một cuộc xung đột, bất đồng, v.v.; vô tư, trung lập.
Exemplos (Ví dụ)
"O árbitro manteve-se neutro durante todo o jogo."
"Trọng tài giữ thái độ trung lập trong suốt trận đấu."
"É difícil manter-me neutro nesta discussão."
"Thật khó để giữ tôi trung lập trong cuộc tranh luận này."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ giống đực. Dạng giống cái: neutra; dạng số nhiều giống đực: neutros; dạng số nhiều giống cái: neutras.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | neutra |
A cor é neutra.
(Màu sắc này trung tính.) |
| Masculine Plural | neutros |
Os comentários foram neutros.
(Các bình luận đều trung lập.) |
| Feminine Plural | neutras |
As opiniões são neutras.
(Những ý kiến này trung tính.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | neutríssimo |
O resultado foi neutríssimo.
(Kết quả là vô cùng trung lập.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"No debate, tu foste mais neutro do que o teu adversário."Trong cuộc tranh luận, bạn đã trung lập hơn đối thủ của mình.Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'ser' chia ở thì pretérito perfeito simples (foste). Cấu trúc 'mais... do que' thể hiện so sánh hơn (comparativo de superioridade) cho tính từ 'neutro'.
-
"A decisão do júri foi neutríssima, não favorecendo nenhuma das partes."Quyết định của ban giám khảo là cực kỳ trung lập, không ưu ái bên nào.Dùng 'neutríssima' là dạng so sánh tuyệt đối cấp độ cao nhất (superlativo absoluto sintético) của tính từ 'neutro', diễn tả mức độ rất cao của sự trung lập. Đây là sự biến đổi của 'neutro' (tính từ gốc) thành 'neutríssimo' (dạng siêu cấp).
-
"Ele está a esforçar-se por ser tão neutro como tu na avaliação."Anh ấy đang cố gắng để trung lập như bạn trong việc đánh giá.Sử dụng 'estar a esforçar-se' để diễn tả hành động đang diễn ra (cấu trúc chuẩn Châu Âu, thay vì 'esforçando-se' kiểu Brazil). Cấu trúc 'tão... como' biểu thị so sánh ngang bằng (comparativo de igualdade) cho tính từ 'neutro'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
