neutralidade
/nɨw.tɾɐ.liˈða.dɨ/
trung lập quốc gia
Intermediário (B1)
Significado "neutralidade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Política ou condição de um país que não participa em guerras ou conflitos entre outros países e mantém uma posição imparcial em relação aos beligerantes.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Chính sách hoặc trạng thái của một quốc gia không tham gia vào các cuộc chiến tranh hoặc xung đột giữa các quốc gia khác và duy trì một vị thế trung lập đối với các bên tham chiến.
Exemplos (Ví dụ)
"Portugal manteve a neutralidade durante a Segunda Guerra Mundial."
"Bồ Đào Nha giữ thái độ trung lập trong Thế chiến thứ hai."
"A Suíça é conhecida pela sua política de neutralidade."
"Thụy Sĩ nổi tiếng với chính sách trung lập của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | neutralidades |
As neutralidades dos países em conflito foram postas em causa.
(Sự trung lập của các quốc gia trong cuộc xung đột đã bị nghi ngờ.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | neutralidadezinha |
Havia uma neutralidadezinha no ar que incomodava.
(Có một chút trung lập trong không khí khiến người ta khó chịu.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ đứng giữa động từ
-
"Dir-te-ei que a neutralidade, em tempos de crise, estar-se-á a tornar uma raridade."Tôi sẽ nói với bạn rằng sự trung lập, trong thời kỳ khủng hoảng, đang dần trở nên hiếm hoi.Mesóclise ('Dir-te-ei') được dùng vì câu bắt đầu bằng động từ ở thì tương lai. Cấu trúc 'estar-se-á a tornar' nhấn mạnh hành động đang diễn ra (trở nên).
-
"Defender-se-á a neutralidade, mesmo que o mundo esteja a mudar drasticamente?"Liệu sự trung lập có được bảo vệ, ngay cả khi thế giới đang thay đổi một cách chóng mặt?Mesóclise ('Defender-se-á') được dùng trong câu hỏi với động từ ở thì tương lai. 'Estar a mudar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Compreender-se-ão as neutralidades de cada nação, se todas estiverem a agir em prol da paz?"Liệu người ta có hiểu được sự trung lập của mỗi quốc gia, nếu tất cả đều đang hành động vì hòa bình?Mesóclise ('Compreender-se-ão') được dùng trong câu hỏi với động từ ở thì tương lai. 'Estiverem a agir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra và 'neutralidades' là dạng số nhiều của 'neutralidade'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
-
"Tu deves defender a neutralidade da tua nação a todo o custo."Bạn phải bảo vệ sự trung lập của quốc gia mình bằng mọi giá.Sử dụng 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít) cho thân mật. 'deves' là dạng chia động từ 'dever' (phải) ở ngôi 'tu'. Câu này nhấn mạnh nghĩa vụ bảo vệ sự trung lập.
-
"Nós estamos a questionar a neutralidade da Suíça durante a Segunda Guerra Mundial."Chúng tôi đang nghi ngờ sự trung lập của Thụy Sĩ trong suốt Thế chiến thứ hai.Cấu trúc 'estar a questionar' (đang nghi ngờ) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Nós' là đại từ nhân xưng chủ ngữ ngôi thứ nhất số nhiều (chúng tôi).
-
"Se me deres a tua palavra, acreditaria na neutralidade das tuas intenções."Nếu bạn cho tôi lời hứa của bạn, tôi sẽ tin vào sự trung lập trong ý định của bạn.'Se me deres' - 'me' đặt sau 'se' và nối với động từ 'deres' (chia ở ngôi 'tu') bằng dấu gạch nối (Enclisis), tuân thủ quy tắc đặt đại từ. Câu này sử dụng 'neutralidade' trong ngữ cảnh ý định của một người.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
