(Vị trí top_banner)
Hình minh họa obstaculizado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Tổng quát

obstaculizado

[ɔbʃ.tɐ.ku.liˈza.du]
bị cản trở
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "obstaculizado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que sofreu obstrução ou impedimento; que foi dificultado ou impedido de progredir.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị cản trở, ngăn chặn, làm cho không thành công một điều gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O projeto foi obstaculizado por falta de financiamento."

    "Dự án đã bị cản trở do thiếu kinh phí."

  • "Senti-me obstaculizado no meu trabalho por causa da burocracia."

    "Tôi cảm thấy bị cản trở trong công việc vì thủ tục hành chính."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) obstaculizados
Os caminhos foram obstaculizados pelas árvores caídas.
(Các con đường bị cản trở bởi cây đổ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) obstaculizadozinho
O progresso foi obstaculizadozinho, mas ainda visível.
(Sự tiến bộ bị cản trở một chút, nhưng vẫn có thể nhìn thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "O acesso ao museu está obstaculizado por causa das obras na rua. Tens de dar a volta ao quarteirão."
    Lối vào bảo tàng đang bị cản trở do công trình trên đường. Bạn phải đi vòng quanh khu phố.
    ‘Acesso’ là danh từ giống đực, số ít, nên tính từ ‘obstaculizado’ cũng ở dạng giống đực, số ít. ‘Estar a + infinitive’ (está obstaculizado) được dùng để diễn tả tình trạng hiện tại. 'Tens de' là cấu trúc diễn tả sự cần thiết (Tu tens de = Bạn cần phải).
  • "As negociações entre os países ficaram obstaculizadas devido a divergências ideológicas. Elas estão agora num impasse."
    Các cuộc đàm phán giữa các quốc gia đã bị cản trở do những khác biệt về ý thức hệ. Hiện tại chúng đang ở thế bế tắc.
    ‘Negociações’ là danh từ giống cái, số nhiều, nên tính từ ‘obstaculizadas’ cũng ở dạng giống cái, số nhiều. 'Elas estão' (chúng đang) đề cập đến các cuộc đàm phán, sử dụng 'estar' để mô tả trạng thái tạm thời.
  • "Os caminhos florestais estão obstaculizados por árvores caídas. É preciso remover as árvores para que o autocarro possa passar."
    Những con đường rừng đang bị cản trở bởi cây đổ. Cần phải di chuyển cây để xe buýt có thể đi qua.
    ‘Caminhos’ là danh từ giống đực, số nhiều, nên tính từ ‘obstaculizados’ cũng ở dạng giống đực, số nhiều. Cấu trúc 'É preciso remover...' (Cần phải di chuyển...) thể hiện sự cần thiết. Sử dụng 'autocarro' (xe buýt) theo chuẩn Bồ Đào Nha.
(Vị trí vocab_tab4_inline)