(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imperador
B2
nome masculino B2 Lịch sử, Chính trị

imperador

/ĩpɨɾɐˈdoɾ/
hoàng đế
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imperador" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um monarca supremo que detém grande poder e posição, especialmente o governante de um império.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhà cai trị tối cao có quyền lực và địa vị lớn, đặc biệt là người cai trị một đế chế.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O imperador romano era uma figura poderosa."

    "Hoàng đế La Mã là một nhân vật quyền lực."

  • "Estou a ler um livro sobre a vida do imperador."

    "Tôi đang đọc một cuốn sách về cuộc đời của hoàng đế."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: imperadores

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imperadores
Os imperadores romanos eram conhecidos pelo seu poder.
(Các hoàng đế La Mã nổi tiếng vì quyền lực của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imperadorzinho
Ele brincava de ser um imperadorzinho no recreio.
(Anh ấy chơi trò làm một vị hoàng đế nhỏ trong giờ ra chơi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "O imperador Augusto construiu vastos aquedutos em Roma."
    Hoàng đế Augustus đã xây dựng các cống dẫn nước rộng lớn ở Rome.
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (construiu) để diễn tả một hành động đã hoàn thành trong quá khứ. Ngôi 'O imperador' (ngôi thứ 3 số ít) đi với động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít.
  • "Tu acreditaste nas promessas do imperador?"
    Mày đã tin vào những lời hứa của hoàng đế à?
    Sử dụng 'Pretérito Perfeito Simples' (acreditaste) ở dạng câu hỏi. 'Tu' là ngôi thứ hai số ít, động từ chia tương ứng. Vì là câu hỏi và có từ để hỏi nên không cần đảo ngữ. Văn phong thân mật với ngôi 'Tu'.
  • "Os imperadores romanos promoveram a expansão do império."
    Các hoàng đế La Mã đã thúc đẩy sự mở rộng của đế chế.
    'Pretérito Perfeito Simples' (promoveram) được dùng cho chủ ngữ số nhiều ('Os imperadores'). Động từ chia ở ngôi thứ 3 số nhiều. Diễn tả một hành động hoàn thành trong quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)