(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supremo
B2
Adjetivo Masculino B2 Tổng quát

supremo

[suˈpɾe.mu]
trên hết
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "supremo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que está no mais alto grau; o mais elevado em posição, hierarquia ou importância.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cao nhất về vị trí, thứ hạng hoặc tầm quan trọng.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O tribunal supremo é a mais alta instância judicial do país."

    "Tòa án tối cao là cơ quan tư pháp cao nhất của đất nước."

  • "O prémio supremo foi atribuído ao melhor atleta do ano."

    "Giải thưởng cao nhất đã được trao cho vận động viên xuất sắc nhất của năm."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có thể dùng cho cả người và vật.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) supremos
Os tribunais supremos devem ser imparciais.
(Các tòa án tối cao phải khách quan.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) supreminho
Este é um probleminha supremo para nós.
(Đây là một vấn đề nhỏ tối cao đối với chúng ta.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O tribunal supremo já tinha eleito o juiz para o caso, um homem reconhecido pela sua integridade."
    Tòa án tối cao đã bầu thẩm phán cho vụ án, một người đàn ông được công nhận vì sự chính trực của mình.
    'Eleito' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'eleger' (bầu chọn). 'Supremo' bổ nghĩa cho 'tribunal', chỉ mức độ cao nhất.
  • "A decisão suprema está a ser escrita pelos maiores especialistas na área. Julgo que vai revolucionar a lei."
    Quyết định tối cao đang được viết bởi các chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này. Tôi nghĩ rằng nó sẽ cách mạng hóa luật pháp.
    'Escrita' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'escrever' (viết). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ser escrita') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Suprema' bổ nghĩa cho 'decisão'.
  • "Tu, sendo o líder supremo, tens de ter a coragem de enfrentar os problemas, já foste incumbido dessa tarefa."
    Bạn, với tư cách là nhà lãnh đạo tối cao, phải có can đảm đối mặt với các vấn đề, bạn đã được giao nhiệm vụ đó.
    'Incumbido' là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ 'incumbir' (giao phó). Sử dụng ngôi 'tu' với động từ chia theo ngôi thứ hai số ít ('tens', 'foste'). 'Supremo' bổ nghĩa cho 'líder'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)