(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soberano
B2
noun (Masculino) B2 Chính trị, Lịch sử, Luật

soberano

/su.βɾɐˈnu/
có chủ quyền
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "soberano" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Um governante supremo, especialmente um monarca.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một nhà cai trị tối cao, đặc biệt là một quốc vương.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O rei é o soberano do país."

    "Nhà vua là người có chủ quyền của đất nước."

  • "Estou a falar com o soberano."

    "Tôi đang nói chuyện với người có chủ quyền."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: soberanos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) soberanos
Os soberanos decidiram o futuro do reino.
(Các nhà vua quyết định tương lai của vương quốc.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) soberaninho
O soberaninho ainda é muito jovem para governar.
(Vị vua nhỏ còn quá trẻ để trị vì.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "Naquele conto de fadas, um soberano sábio governa o seu reino com justiça."
    Trong câu chuyện cổ tích đó, một vị quân chủ thông thái cai trị vương quốc của mình một cách công bằng.
    Sử dụng mạo từ không xác định 'um' vì đây là lần đầu tiên nhân vật 'vị quân chủ' được đề cập, là một đối tượng chung chung, chưa cụ thể trong câu chuyện.
  • "Olha, o soberano está a chegar agora! Vês como ele cumprimenta o povo?"
    Nhìn kìa, vị quân chủ đang tới đó! Cậu có thấy cách ngài ấy chào người dân không?
    Dùng mạo từ xác định 'o' vì người nói và người nghe đều biết đang đề cập đến vị quân chủ cụ thể nào. Cấu trúc 'está a chegar' (đang tới) là dạng tiếp diễn chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu. Động từ 'Vês' được chia ở ngôi 'tu' (ngôi thứ 2 số ít).
  • "A história ensina-nos que os soberanos do passado tinham um poder quase absoluto."
    Lịch sử dạy chúng ta rằng những vị quân chủ trong quá khứ có một quyền lực gần như tuyệt đối.
    Mạo từ xác định số nhiều 'os' được dùng để chỉ một nhóm cụ thể và xác định: 'các vị quân chủ trong quá khứ'. Đại từ 'nos' được đặt sau động từ ('ensina-nos') theo quy tắc Enclisis chuẩn châu Âu.
Vị trí đại từ sau động từ
  • "Vê-se o soberano a chegar ao palácio na sua carruagem dourada."
    Người ta thấy vị quân chủ đang đến cung điện trên cỗ xe mạ vàng của ngài.
    Ngữ pháp: Đại từ bất định 'se' được đặt sau động từ 'ver' (Vê-se), tuân thủ quy tắc ênclise khi câu khẳng định bắt đầu bằng động từ. Cấu trúc 'a chegar' (estar a + infinitivo) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra theo đúng chuẩn châu Âu.
  • "Lembraste-te dos soberanos que governaram este reino há séculos?"
    Bạn có nhớ về những vị quân chủ đã trị vì vương quốc này hàng thế kỷ trước không?
    Ngữ pháp: Đây là câu hỏi dùng ngôi thân mật 'tu'. Động từ 'lembrar' được chia ở thì quá khứ đơn (Lembraste) và đại từ phản thân 'te' được đặt ngay sau động từ (Lembraste-te), đây là một trường hợp điển hình của ênclise.
  • "O povo aclamava o novo soberano, gritando: 'Defende-nos e guia-nos!'"
    Dân chúng tung hô vị quân chủ mới, hét vang: 'Xin hãy bảo vệ chúng tôi và dẫn dắt chúng tôi!'
    Ngữ pháp: Trong câu mệnh lệnh khẳng định (Imperativo Afirmativo), các đại từ bắt buộc phải đứng sau động từ (ênclise). 'Defende-nos' (động từ defender + nos) và 'guia-nos' (động từ guiar + nos) là những ví dụ hoàn hảo cho quy tắc này.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Tu estás a admirar o teu soberano, não estás?"
    Bạn đang ngưỡng mộ vị vua của bạn phải không?
    Sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a admirar') để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. 'Teu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ hai số ít thân mật ('your'), đi kèm với danh từ 'soberano'.
  • "Aqueles são os nossos soberanos, e a nossa pátria está a prosperar sob o seu domínio."
    Họ là các vị vua của chúng ta, và đất nước của chúng ta đang thịnh vượng dưới sự cai trị của họ.
    'Nossos' và 'nossa' là các hạn định từ sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều ('our'). 'Estar a prosperar' là cách diễn đạt hành động đang diễn ra (chuẩn Châu Âu). 'Seu' là hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít ('their/his/her'), ở đây ám chỉ sự cai trị của 'os soberanos'.
  • "Tu estás a ver como o soberano está a tomar as suas próprias decisões sem consultar o seu povo?"
    Bạn có đang thấy cách vị vua đó đang tự mình đưa ra các quyết định mà không tham khảo ý kiến của dân chúng của ông ấy không?
    Hai lần sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ver', 'está a tomar') để chỉ hành động đang diễn ra. 'Suas' và 'seu' là các hạn định từ sở hữu ngôi thứ ba số ít ('his/her/its'), ám chỉ các quyết định và dân chúng của 'o soberano' (ông ấy).
(Vị trí vocab_tab4_inline)