impiedade
/ĩ.pjeˈða.dɨ/
sự không hối lỗi
Fluente (C2)
Significado "impiedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Falta de piedade; ausência de arrependimento ou remorso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự không ăn năn, hối hận; trạng thái hoặc phẩm chất của việc không tỏ ra hối lỗi.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua impiedade era evidente em cada palavra que proferia."
"Sự không hối lỗi của anh ta thể hiện rõ trong từng lời nói."
"Não demonstrava qualquer impiedade pelos seus atos."
"Anh ta không hề tỏ ra hối hận về những hành động của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impiedades |
As impiedades do mundo moderno são chocantes.
(Sự vô đạo đức của thế giới hiện đại thật gây sốc.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impiedazinha |
A impiedazinha revelada na sua ação surpreendeu todos.
(Sự tàn nhẫn nhỏ được tiết lộ trong hành động của anh ấy đã khiến mọi người ngạc nhiên.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Mạo từ xác định và không xác định
-
"A impiedade daquele homem é notória; ninguém entende como ele consegue dormir à noite."Sự vô tâm của người đàn ông kia là điều ai cũng biết; không ai hiểu làm sao ông ta có thể ngủ ngon vào ban đêm.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' (số ít, giống cái) trước 'impiedade', vì đang nói đến một sự vô tâm cụ thể của một người cụ thể. Động từ 'consegue' chia ở ngôi thứ 3 số ít, phù hợp với chủ ngữ 'ele'.
-
"Estás tu a testemunhar uma impiedade sem precedentes! Dá-me forças para não intervir."Ngươi đang chứng kiến một sự tàn nhẫn chưa từng có! Xin cho ta thêm sức mạnh để không can thiệp.Câu này dùng mạo từ không xác định 'uma' (số ít, giống cái) vì đang nói đến một hành động vô tâm chung chung, không cụ thể. Sử dụng cấu trúc 'estás a testemunhar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. Vị trí đại từ 'Dá-me' tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đặt sau động từ khi bắt đầu câu).
-
"As impiedades cometidas durante a guerra são difíceis de perdoar, mas é importante tentar encontrar a paz."Những hành động tàn nhẫn diễn ra trong chiến tranh rất khó tha thứ, nhưng điều quan trọng là cố gắng tìm thấy sự bình yên.Câu này sử dụng mạo từ xác định 'As' (số nhiều, giống cái) vì đang nói đến những hành động vô tâm cụ thể xảy ra trong chiến tranh. 'Impiedades' ở dạng số nhiều. 'São' là dạng chia của động từ 'ser' ở ngôi thứ 3 số nhiều, phù hợp với chủ ngữ 'As impiedades'.
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A impiedade de ignorar a dor alheia é mais cruel do que a impiedade de apenas julgar os outros."Sự vô tâm khi bỏ qua nỗi đau của người khác thì tàn nhẫn hơn là sự vô tâm khi chỉ phán xét người khác.Aqui, usamos o comparativo de superioridade 'mais cruel do que' para comparar dois tipos de impiedade. 'Impiedade' é um substantivo feminino.
-
"Entre todas as atitudes, tu estás a testemunhar a impiedade mais desumana de que alguma vez se ouviu falar."Trong số tất cả các thái độ, bạn đang chứng kiến sự tàn nhẫn vô nhân đạo nhất mà người ta từng nghe nói đến.Esta frase utiliza o superlativo relativo de superioridade 'a impiedade mais desumana' para indicar o grau máximo. Repara na construção 'tu estás a testemunhar' que usa o 'estar a + infinitivo' obrigatório em Português Europeu para ações em curso e a conjugação para a segunda pessoa do singular 'Tu'.
-
"A impiedade demonstrada pelo déspota era tão avassaladora como a impiedade que tu estás a criticar agora."Sự tàn ác mà bạo chúa thể hiện thì dữ dội như sự tàn ác mà bạn đang chỉ trích bây giờ.Aqui, empregamos o comparativo de igualdade 'tão avassaladora como' para comparar a intensidade da impiedade. Nota-se novamente o uso de 'tu estás a criticar' com a construção 'estar a + infinitivo' para uma ação em progresso.
Giống và Số của danh từ
-
"A impiedade daquele ditador estava a chocar o mundo inteiro. Ninguém compreendia tanta crueldade."Sự vô cảm của tên độc tài đó đang làm chấn động cả thế giới. Không ai hiểu nổi sự tàn ác đến vậy.Ví dụ này sử dụng 'impiedade' ở dạng số ít, giống cái (feminino). Cấu trúc 'estar a chocar' diễn tả hành động đang xảy ra.
-
"As impiedades cometidas durante a guerra são difíceis de perdoar. Estão a assombrar as vítimas até hoje."Những hành động vô cảm được gây ra trong chiến tranh rất khó tha thứ. Chúng đang ám ảnh các nạn nhân cho đến tận ngày nay.Ví dụ này sử dụng 'impiedades' ở dạng số nhiều, giống cái (feminino). 'Estão a assombrar' nhấn mạnh sự tiếp diễn của hành động.
-
"Se tu presenciares atos de impiedade, deves denunciá-los às autoridades. Não estejas a ignorar o sofrimento alheio."Nếu bạn chứng kiến những hành động vô cảm, bạn nên báo cáo chúng cho chính quyền. Đừng phớt lờ nỗi đau của người khác.Ví dụ này sử dụng ngôi 'tu' (thân mật) với động từ chia ở ngôi thứ hai số ít ('presenciares', 'estejas'). 'Denunciá-los' là một ví dụ về enclisis (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh. 'Estejas a ignorar' là cấu trúc continuous aspect với 'estar a + infinitivo'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
