piedade
[pi.ɛˈda.dɨ]
sự sùng đạo
Intermediário (B1)
Significado "piedade" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Sentimento de compaixão e simpatia para com o sofrimento alheio; virtude que leva a cumprir os deveres religiosos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tính chất sùng đạo; lòng mộ đạo; sự ngoan đạo.
Exemplos (Ví dụ)
"A sua piedade para com os pobres era notável."
"Lòng mộ đạo của cô ấy đối với người nghèo rất đáng chú ý."
"Estou a ver que a piedade é uma virtude esquecida hoje em dia."
"Tôi thấy rằng lòng mộ đạo là một đức tính bị lãng quên ngày nay."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | piedades |
As suas ações foram movidas por piedade.
(Hành động của anh ấy được thúc đẩy bởi lòng thương.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | piedadinha |
Sentiu uma piedadinha pela criança abandonada.
(Cô cảm thấy một chút thương hại cho đứa trẻ bị bỏ rơi.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Aproveitando-se da nossa piedade, ludibriaram-nos com promessas vazias."Lợi dụng lòng thương của chúng ta, họ đã lừa gạt chúng ta bằng những lời hứa suông.Câu này sử dụng ênclise ('Aproveitando-se', 'ludibriaram-nos'). 'Aproveitando-se' là dạng ênclise của 'aproveitar' + 'se' ở đầu câu. 'Ludibriaram-nos' sử dụng ênclise vì động từ ở thì quá khứ ('ludibriaram').
-
"Dá-te a piedade suficiente para perdoares a ti mesmo pelos teus erros passados; não te castigues incessantemente."Hãy dành cho mình đủ lòng trắc ẩn để tha thứ cho bản thân vì những lỗi lầm trong quá khứ; đừng tự dày vò bản thân mãi.Câu này sử dụng ênclise ('Dá-te') ở đầu câu, và proclise ('te castigues') vì có trạng từ phủ định ('não'). 'Dá-te' là dạng ênclise của 'dar' + 'te' ở đầu câu mệnh lệnh khẳng định. 'te castigues' sử dụng proclise vì có từ phủ định đứng trước.
-
"Estando a testemunhar a miséria alheia, apoderou-se-me uma profunda piedade; senti-me compelido a ajudar."Trong lúc chứng kiến cảnh khốn khổ của người khác, một lòng trắc ẩn sâu sắc đã chiếm lấy tôi; tôi cảm thấy buộc phải giúp đỡ.Câu này sử dụng ênclise ('apoderou-se-me', 'senti-me'). 'Estando a testemunhar' là ví dụ của cấu trúc 'estar a + infinitive' diễn tả hành động đang diễn ra. 'Apoderou-se-me' và 'senti-me' sử dụng ênclise vì động từ ở thì quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
