ímpio
ˈĩpiu
vô đạo
Independente (B2)
Significado "ímpio" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não tem fé nem religião; que despreza a religião; sacrílego.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Vô đạo; không tin vào hoặc tôn thờ Thượng Đế; tà ác, báng bổ.
Exemplos (Ví dụ)
"Ele é um homem ímpio e não acredita em Deus."
"Anh ta là một người vô đạo và không tin vào Thượng Đế."
"As suas palavras são ímpias e blasfemas."
"Lời nói của anh ta vô đạo và báng bổ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo. Note que 'ímpio' também pode ser usado como substantivo.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số много) | ímpios |
Os ímpios não herdarão o reino de Deus.
(Những kẻ vô đạo sẽ không được thừa hưởng vương quốc của Đức Chúa Trời.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impioszinho |
Ele era um homenzinho ímpioszinho.
(Anh ta là một người đàn ông nhỏ bé, vô đạo.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí đại từ sau động từ
-
"Ímpio, considera-te um tolo se estás a pensar que Deus te dará outra oportunidade após esta vida."Kẻ vô đạo, hãy tự coi mình là kẻ ngốc nếu ngươi đang nghĩ rằng Chúa sẽ cho ngươi một cơ hội khác sau cuộc đời này.Sử dụng 'considera-te' (ênclise) vì mệnh lệnh khẳng định ngôi 'tu'. Cấu trúc 'estás a pensar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Jamais dar-lhe-ia ouvidos, pois o seu discurso é o de um homem ímpio e sem escrúpulos."Tôi sẽ không bao giờ lắng nghe hắn, vì lời nói của hắn là của một người vô đạo và vô lương tâm.'Dar-lhe-ia' (ênclise sau 'jamais') tuân theo quy tắc đặt đại từ sau trạng từ phủ định. Sử dụng thì condicional.
-
"Se fores um homem ímpio, arrepende-te agora, antes que a justiça divina te encontre."Nếu ngươi là một người vô đạo, hãy ăn năn ngay bây giờ, trước khi công lý thiêng liêng tìm đến ngươi.'Arrepende-te' (ênclise) vì mệnh lệnh khẳng định ngôi 'tu'. Sử dụng thì tương lai giả định (subjuntivo) sau 'antes que'.
Phân từ quá khứ bất quy tắc
-
"O ímpio já tinha sido convencido pelos argumentos, mas a sua fé permanecia abalada."Kẻ vô đạo đó đã bị thuyết phục bởi những lập luận, nhưng đức tin của hắn vẫn còn lung lay.Sử dụng 'tinha sido convencido', particípio passado irregular của 'convencer', để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ. 'Abalada' là particípio passado regular của 'abalar' (làm lung lay), được dùng như tính từ bổ nghĩa cho 'fé'.
-
"Tu, que és tão ímpio, tens estado a ser repreendido pelos teus atos, mas ainda não foste punido."Ngươi, kẻ vô đạo như vậy, đã bị khiển trách vì những hành động của mình, nhưng vẫn chưa bị trừng phạt.Sử dụng 'tens estado a ser repreendido' (estar a + infinitivo) để diễn tả hành động bị khiển trách đang diễn ra hoặc kéo dài trong một khoảng thời gian. 'Repreendido' là particípio passado irregular của 'repreender'. Lưu ý chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu'.
-
"Aquele político ímpio tinha corrompido a cidade inteira; o seu nome será escrito na história como o de um monstro."Chính trị gia vô đạo kia đã làm tha hóa cả thành phố; tên hắn sẽ được viết vào lịch sử như tên của một con quái vật.Sử dụng 'tinha corrompido', particípio passado irregular của 'corromper', để diễn tả một hành động đã hoàn thành trước một thời điểm trong quá khứ (trước khi tên hắn được viết vào lịch sử). 'Corrompido' đóng vai trò là phân từ quá khứ của 'corromper' và đi với trợ động từ 'ter' chia ở thì quá khứ hoàn thành.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
