implícito
/ĩˈplit͡situ/
ngầm
Independente (B2)
Significado "implícito" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que não está expresso de forma clara ou direta; subentendido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không được diễn đạt hoặc tuyên bố bằng lời; ngụ ý hoặc được hiểu mà không cần nói trực tiếp.
Exemplos (Ví dụ)
"Havia uma crítica implícita no seu silêncio."
"Có một sự chỉ trích ngầm trong sự im lặng của anh ấy."
"O acordo era implícito, embora nunca tivéssemos falado diretamente sobre isso."
"Thỏa thuận là ngầm hiểu, mặc dù chúng tôi chưa bao giờ nói trực tiếp về điều đó."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Adjetivo normal. Concorda em género e número com o substantivo que qualifica.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | implícitos |
Os significados implícitos podem ser mais difíceis de detetar.
(Những ý nghĩa ngụ ý có thể khó phát hiện hơn.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | implicitozinho |
Era um acordo implicitozinho, mas todos sabiam o que fazer.
(Đó là một thỏa thuận nhỏ ngụ ý, nhưng mọi người đều biết phải làm gì.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Giống và Số của danh từ
-
"Havia um acordo implícito no silêncio dele."Có một thỏa thuận ngầm trong sự im lặng của anh ấy.Trong ví dụ này, 'implícito' là tính từ giống đực, số ít (masculino, singular) để phù hợp với danh từ 'acordo' (thỏa thuận), là một danh từ giống đực số ít.
-
"A tua sugestão continha uma crítica implícita que me deixou a pensar."Gợi ý của bạn chứa đựng một lời chỉ trích ngầm khiến tôi phải suy nghĩ.Ở đây, 'implícita' là tính từ giống cái, số ít (feminino, singular) vì nó bổ nghĩa cho danh từ 'crítica' (lời chỉ trích), một danh từ giống cái số ít. 'A tua' là sở hữu cách thân mật của ngôi 'tu'.
-
"Temos de estar atentos aos perigos implícitos em decisões tomadas à pressa."Chúng ta phải chú ý đến những mối nguy hiểm ngầm ẩn trong các quyết định được đưa ra vội vàng.Trong câu này, 'implícitos' là tính từ giống đực, số nhiều (masculino, plural) để phù hợp với danh từ 'perigos' (mối nguy hiểm), là một danh từ giống đực số nhiều.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"No teu silêncio está implícito que não estás a gostar do filme, tu não me dizes nada!"Trong sự im lặng của bạn, ngụ ý rằng bạn không thích bộ phim, bạn không nói gì với tôi!Câu này sử dụng 'teu' (của bạn - thân mật) vì dùng ngôi 'tu'. 'Estás a gostar' là cấu trúc continuous aspect (estar a + infinitivo). 'Dizes' là chia động từ ngôi 'tu'. 'Dizes' là chia động từ ngôi 'tu'.
-
"Está implícito no contrato que tu tens de pagar a renda até ao dia 5 de cada mês; caso contrário, terás de pagar uma multa."Ngụ ý trong hợp đồng là bạn phải trả tiền thuê nhà trước ngày 5 mỗi tháng; nếu không, bạn sẽ phải trả tiền phạt.Sử dụng 'tens de' (bạn phải) vì đang dùng ngôi 'tu'. 'Está implícito' (ngụ ý) cho thấy điều gì đó không được nói trực tiếp nhưng được hiểu. 'Terás de' là thì tương lai chia theo ngôi 'tu'.
-
"Senhor Professor, está implícito nas suas palavras que o projeto precisa de ser refeito, mas não me diga como o fazer."Thưa Giáo sư, ngụ ý trong lời nói của ông là dự án cần phải được làm lại, nhưng xin đừng nói với tôi phải làm như thế nào.Sử dụng 'Senhor Professor' (thưa Giáo sư) để thể hiện sự trang trọng, do đó không dùng 'tu'. 'Está implícito' (ngụ ý) cho thấy một gợi ý gián tiếp. 'Não me diga' (xin đừng nói với tôi) là mệnh lệnh cách lịch sự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
