(Vị trí top_banner)
Hình minh họa explícito
B1
adjetivo (Masculino) B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

explícito

/iʃˈʃplitu/
ý nghĩa rõ ràng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "explícito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Claro, manifesto, que não está implícito ou subentendido.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Công khai, rõ ràng, không che giấu.

Exemplos (Ví dụ)

  • "As instruções eram explícitas, mas mesmo assim ele falhou."

    "Hướng dẫn đã rất rõ ràng, nhưng anh ấy vẫn thất bại."

  • "Ele deu uma resposta explícita à pergunta."

    "Anh ấy đã đưa ra một câu trả lời rõ ràng cho câu hỏi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, hòa hợp giống và số với danh từ.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) explícitos
Os regulamentos são explícitos sobre este assunto.
(Các quy định rõ ràng về vấn đề này.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) explícitozinho
Um exemplo explícitozinho para melhor compreensão.
(Một ví dụ nhỏ dễ hiểu hơn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Tu estás a ser mais explícito agora nas tuas explicações?"
    Bây giờ bạn có đang giải thích rõ ràng hơn không?
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Tu' (ngôi thứ 2 số ít, thân mật). Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estás a ser') được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, đây là chuẩn Châu Âu. Tính từ 'explícito' (rõ ràng) bổ nghĩa cho hành động.
  • "Ele deixou bem explícito que não concorda com a proposta."
    Anh ấy đã nói rất rõ ràng rằng anh ấy không đồng ý với đề xuất.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Ele' (ngôi thứ 3 số ít). Động từ 'deixou' ở thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples), và 'explícito' là tính từ bổ nghĩa cho ý tứ được thể hiện rõ ràng.
  • "Nós devemos ser mais explícitos ao comunicar os nossos objetivos."
    Chúng ta nên nói rõ ràng hơn khi truyền đạt các mục tiêu của mình.
    Sử dụng đại từ nhân xưng chủ ngữ 'Nós' (ngôi thứ nhất số nhiều). Động từ 'dever' (nên) đi kèm với 'ser' ở dạng nguyên mẫu. Tính từ 'explícitos' bổ nghĩa cho 'Nós' (số nhiều, giống đực chung), thể hiện sự rõ ràng trong hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)