(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tácito
B2
adjetivo (Masculino) B2 Giao tiếp, Cảm xúc

tácito

ˈtaksitu
không nói ra
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "tácito" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é expresso por palavras; implícito.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được diễn đạt bằng lời nói; ngầm.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Havia um acordo tácito entre eles para não falarem sobre o assunto."

    "Giữa họ có một thỏa thuận ngầm là không nói về vấn đề này."

  • "O silêncio dele foi uma resposta tácita à minha pergunta."

    "Sự im lặng của anh ấy là một câu trả lời ngầm cho câu hỏi của tôi."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo que concorda em género e número com o nome que qualifica.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) tácitos
Os acordos tácitos são frequentemente baseados na confiança mútua.
(Các thỏa thuận ngầm thường dựa trên sự tin tưởng lẫn nhau.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) tácitozinho
Foi um acordo tácitozinho, quase impercetível.
(Đó là một thỏa thuận ngầm rất nhỏ, gần như không thể nhận thấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "O acordo tácito estabeleceu-se entre nós assim que nos conhecemos, e senti-me logo à vontade contigo. Estava eu a pensar nisso quando me perguntaste sobre os meus planos."
    Thỏa thuận ngầm đã được thiết lập giữa chúng ta ngay khi chúng ta quen biết nhau, và tôi cảm thấy thoải mái với bạn ngay lập tức. Tôi đang nghĩ về điều đó khi bạn hỏi tôi về kế hoạch của mình.
    Sử dụng 'estabeleceu-se' (ênclise) vì bắt đầu mệnh đề. 'Estava eu a pensar' là continuous aspect (hành động đang diễn ra). Sử dụng 'contigo' (với bạn - thân mật).
  • "A tua concordância tácita, mesmo sem a expressares, deu-me a confiança necessária. Dou-te os parabéns por isso. Estou-te grato."
    Sự đồng ý ngầm của bạn, ngay cả khi bạn không diễn đạt nó, đã cho tôi sự tự tin cần thiết. Tôi chúc mừng bạn vì điều đó. Tôi biết ơn bạn.
    ‘Dou-te’ (ênclise) đầu câu. 'Estou-te grato' (Tôi biết ơn bạn) - ngôi 'tu'. Sử dụng 'expressares' (chia động từ ngôi 'tu' subjunctive).
  • "O silêncio tácito dela sugeriu-me que não estaria a concordar com a proposta. Noto-lhe alguma hesitação. Darei-lhe mais tempo para pensar."
    Sự im lặng ngầm của cô ấy gợi ý cho tôi rằng cô ấy không đồng ý với đề xuất. Tôi nhận thấy ở cô ấy một chút do dự. Tôi sẽ cho cô ấy thêm thời gian để suy nghĩ.
    ‘Noto-lhe’ (ênclise) - ngôi ‘ela’ (cô ấy). 'estaria a concordar' - continuous aspect (hành động có lẽ đang diễn ra trong quá khứ). 'Darei-lhe' (ênclise) - thì tương lai.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O acordo tácito entre nós permitiu-te avançares com o projeto sem necessidade de mais explicações da minha parte."
    Thỏa thuận ngầm giữa chúng ta cho phép cậu tiến hành dự án mà không cần thêm bất kỳ lời giải thích nào từ phía tôi.
    Sử dụng 'Tu' (te) cho mối quan hệ thân mật. 'Permitiu-te' là vị trí đại từ chuẩn (Enclisis) sau động từ. 'Avançares' chia ở ngôi thứ 2 số ít (Tu). 'Tácito' được dùng để mô tả một thỏa thuận không được nói ra rõ ràng.
  • "Estás a ser tácito acerca dos teus verdadeiros sentimentos, e isso preocupa-me. Podes confiar em mim, sabes?"
    Cậu đang che giấu những cảm xúc thật của mình, và điều đó làm tôi lo lắng. Cậu có thể tin tưởng tôi, biết không?
    'Estás a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitive' chỉ hành động đang diễn ra (Continuous Aspect). 'Teus' thuộc cách xưng hô 'Tu' (của bạn). 'Tácito' được sử dụng để chỉ sự che giấu cảm xúc không nói ra.
  • "A senhora deputada manteve um apoio tácito ao novo regulamento, embora não estivesse a expressá-lo publicamente."
    Bà nghị sĩ duy trì sự ủng hộ ngầm cho quy định mới, mặc dù bà không thể hiện nó công khai.
    Sử dụng 'A senhora' (bà) thể hiện sự trang trọng. 'Estivesse a expressá-lo' là 'estar a + infinitive' (Continuous Aspect), và đại từ 'o' được đặt sau động từ ('expressá-lo'). 'Tácito' ở đây chỉ sự ủng hộ không công khai.
(Vị trí vocab_tab4_inline)