(Vị trí top_banner)
Hình minh họa impotência
B2
Nome Feminino B2 Đời sống hàng ngày/Tổng quát

impotência

/ĩpuˈtẽsiɐ/
sự bất lực
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "impotência" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Falta de poder ou capacidade para fazer alguma coisa; incapacidade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bất lực, sự không có khả năng, sự không thể làm gì đó.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A impotência perante a injustiça revolta-me."

    "Sự bất lực trước bất công làm tôi phẫn nộ."

  • "Sinto uma impotência enorme por não conseguir ajudá-lo."

    "Tôi cảm thấy vô cùng bất lực vì không thể giúp anh ấy."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) impotências
As impotências sentidas pelos pacientes eram diversas.
(As impotências sentidas pelos pacientes eram diversas.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) impotenciazinha
Senti uma impotenciazinha perante a situação.
(Senti uma impotenciazinha perante a situação.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "A impotência que sinto perante esta situação é frustrante. Estou a tentar resolver o problema, mas sinto-me incapaz."
    Sự bất lực mà tôi cảm thấy trước tình huống này thật bực bội. Tôi đang cố gắng giải quyết vấn đề, nhưng tôi cảm thấy mình không có khả năng.
    Câu này sử dụng mạo từ xác định 'A' trước 'impotência' để chỉ một sự bất lực cụ thể, mà người nói đang trải qua. Lưu ý cấu trúc 'estar a tentar' (đang cố gắng) thay vì gerundio.
  • "Sinto uma impotência enorme quando vejo crianças a passar fome. Gostaria de fazer mais para ajudar."
    Tôi cảm thấy một sự bất lực lớn khi thấy trẻ em bị đói. Tôi muốn làm nhiều hơn để giúp đỡ.
    Trong trường hợp này, 'impotência' được dùng không có mạo từ xác định hay không xác định, nhấn mạnh đến cảm giác bất lực nói chung. Lưu ý cách chia động từ 'sinto' (tôi cảm thấy) ở ngôi thứ nhất số ít.
  • "A idade traz algumas impotências, mas também muita sabedoria. Tu estás a aprender a lidar com elas?"
    Tuổi tác mang đến một vài sự bất lực, nhưng cũng mang lại nhiều sự khôn ngoan. Bạn đang học cách đối phó với chúng à?
    Ở đây, 'impotências' (số nhiều) đi kèm với mạo từ không xác định 'algumas' (một vài), chỉ một số sự bất lực cụ thể liên quan đến tuổi tác. Lưu ý cách dùng 'Tu' (bạn) thân mật và chia động từ 'estás a aprender' (đang học) phù hợp với ngôi 'Tu'.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, sentias uma grande impotência por não poderes conduzir o carro do teu pai."
    Khi còn bé, bạn cảm thấy bất lực lớn vì không thể lái xe hơi của bố.
    Sử dụng 'Pretérito Imperfeito' ('eras', 'sentias') để diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc trạng thái kéo dài trong quá khứ. Ngôi 'tu' được sử dụng, thể hiện sự thân mật.
  • "Enquanto o país enfrentava uma crise económica severa, a população estava a sentir uma impotência crescente perante as medidas do governo."
    Trong khi đất nước đối mặt với một cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng, người dân đang cảm thấy sự bất lực ngày càng tăng trước các biện pháp của chính phủ.
    'Estava a sentir' là 'Pretérito Imperfeito' của cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ. 'Impotência' được dùng để chỉ cảm giác bất lực chung.
  • "Naquela altura, eu vivia numa pequena aldeia e via a impotência das pessoas perante a falta de recursos a aumentar dia após dia. Dava-me muita tristeza."
    Vào thời điểm đó, tôi sống ở một ngôi làng nhỏ và thấy sự bất lực của mọi người trước sự thiếu hụt nguồn lực tăng lên từng ngày. Điều đó làm tôi rất buồn.
    Sử dụng 'via' (Pretérito Imperfeito) để mô tả một hành động quan sát thường xuyên trong quá khứ. Cấu trúc 'Dava-me' tuân thủ quy tắc 'Enclisis' (đặt đại từ sau động từ) khi bắt đầu câu.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "Tu sabes que a impotência que estás a sentir agora é apenas uma fase passageira."
    Bạn biết rằng sự bất lực mà bạn đang cảm thấy bây giờ chỉ là một giai đoạn tạm thời.
    'que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'a impotência'. 'estás a sentir' là cấu trúc chuẩn Châu Âu (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra, và động từ 'estares' được chia theo ngôi 'Tu'.
  • "Os desafios são grandes, e quem sente a impotência de não os conseguir superar deve pedir ajuda."
    Các thử thách rất lớn, và ai cảm thấy sự bất lực khi không thể vượt qua chúng thì nên tìm kiếm sự giúp đỡ.
    'quem' là đại từ quan hệ dùng để chỉ người (tương đương với 'a pessoa que'). Động từ 'sente' được chia theo ngôi thứ ba số ít, phù hợp với 'quem'.
  • "O doente, cuja impotência física o impedia de caminhar, acabou por recuperar a mobilidade."
    Bệnh nhân, người mà sự bất lực về thể chất đã ngăn cản anh ấy đi lại, cuối cùng đã hồi phục khả năng vận động.
    'cuja' là đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu (thuộc về bệnh nhân), nó đồng dạng với danh từ 'impotência' (giống cái, số ít) mà nó bổ nghĩa. Đại từ 'o' (anh ấy) được đặt trước động từ 'impedia' vì đây là một mệnh đề phụ thuộc (proclisis).
(Vị trí vocab_tab4_inline)