(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fragilidade
B1
Nome Feminino B1 Vật lý, Thuộc tính vật liệu, Đánh giá chất lượng

fragilidade

/fɾɐʒiɫiˈdad(ɨ)/
tính mỏng manh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "fragilidade" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Qualidade ou estado de frágil; debilidade, fraqueza.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất mỏng manh, yếu ớt, không vững chắc; sự thiếu sức mạnh, sự thiếu kiên định, sự không đáng tin.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A fragilidade do vidro exige cuidado no transporte."

    "Tính mỏng manh của thủy tinh đòi hỏi sự cẩn thận trong quá trình vận chuyển."

  • "Estou a sentir a fragilidade das suas desculpas, não acredito nelas."

    "Tôi đang cảm thấy sự mỏng manh trong những lời xin lỗi của bạn, tôi không tin chúng."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Danh từ giống cái. Lưu ý cách phát âm 'i' giữa nguyên âm.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) fragilidades
As fragilidades daquele sistema eram evidentes.
(Những điểm yếu của hệ thống đó rất rõ ràng.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) fragilidadezinha
Notei uma fragilidadezinha na sua voz.
(Tôi nhận thấy một chút yếu đuối trong giọng nói của bạn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Reconhece a tua fragilidade e abraça-a sem medo."
    Hãy nhận ra sự yếu đuối của mình và đón nhận nó không chút sợ hãi.
    Ví dụ dùng mệnh lệnh cách (imperativo) với ngôi 'tu'. Đại từ tân ngữ 'a' (nó, thay thế cho 'a fragilidade') được đặt sau động từ 'abraça' theo quy tắc Ênclise, tạo thành 'abraça-a'.
  • "Ao analisar o vaso, o especialista notou-lhe a extrema fragilidade."
    Khi phân tích chiếc bình, chuyên gia đã nhận thấy sự mong manh tột độ của nó.
    Trong một câu khẳng định tiêu chuẩn, đại từ được đặt sau động từ (Ênclise). Ở đây, đại từ gián tiếp 'lhe' (của nó) được đặt sau động từ 'notou' ở thì quá khứ đơn, tạo thành 'notou-lhe'.
  • "As fragilidades do projeto tornaram-se evidentes após a primeira fase."
    Những điểm yếu của dự án đã trở nên rõ ràng sau giai đoạn đầu tiên.
    Đây là ví dụ về Ênclise với động từ phản thân 'tornar-se'. Vì là câu khẳng định, đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ 'tornaram' (chia ở ngôi thứ 3 số nhiều), tạo thành 'tornaram-se'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)