impressão
/ĩpɾɨˈsɐ̃w̃/
ấn tượng
Intermediário (B1)
Significado "impressão" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Efeito produzido no espírito ou nos sentimentos.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một ảnh hưởng được tạo ra lên tâm trí hoặc cảm xúc.
Exemplos (Ví dụ)
"A primeira impressão é a que fica."
"Ấn tượng đầu tiên là ấn tượng khó phai."
"Estou a ter uma boa impressão dele."
"Tôi đang có một ấn tượng tốt về anh ấy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Số nhiều: impressões
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impressões |
As impressões digitais são únicas para cada indivíduo.
(Dấu vân tay là duy nhất cho mỗi cá nhân.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impressãozinha |
Deixei só uma impressãozinha na folha.
(Tôi chỉ để lại một dấu ấn nhỏ trên tờ giấy.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cấp độ so sánh của tính từ
-
"A tua primeira apresentação deixou uma impressão mais forte do que a minha, mas a segunda apresentação está a ser ainda mais impactante."Bài thuyết trình đầu tiên của bạn đã để lại ấn tượng mạnh hơn của tôi, nhưng bài thuyết trình thứ hai thậm chí còn gây ấn tượng mạnh hơn.Câu này sử dụng cấp so sánh hơn (mais forte do que) để so sánh ấn tượng của hai bài thuyết trình. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo', diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"Esta é a impressão mais duradoura que alguma vez tive de uma obra de arte. Estou a achar a exposição interessantíssima, apesar de haver outras impressões boas por perto."Đây là ấn tượng sâu sắc nhất mà tôi từng có về một tác phẩm nghệ thuật. Tôi thấy triển lãm cực kỳ thú vị, mặc dù có những ấn tượng tốt khác xung quanh.Câu này sử dụng cấp so sánh tuyệt đối (a mais duradoura) để chỉ ấn tượng sâu sắc nhất. 'Estou a achar' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Interessantíssima' là cấp so sánh tuyệt đối của tính từ.
-
"Que impressão tens da nova professora? Parece-me menos rigorosa do que a anterior, mas está a ser mais popular entre os alunos. Dá-me a tua impressão!"Bạn có ấn tượng gì về cô giáo mới? Cô ấy có vẻ ít nghiêm khắc hơn so với người trước, nhưng lại được học sinh yêu thích hơn. Cho tôi biết ấn tượng của bạn đi!Câu này sử dụng cấp so sánh kém (menos rigorosa do que) để so sánh mức độ nghiêm khắc. 'Está a ser' là cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Dá-me' là cách đặt đại từ theo chuẩn PT-PT (enclisis).
Thì Tương lai đơn
-
"Se fores estudar no estrangeiro, tu terás a impressão de que a distância te afetará no início, mas depois habituar-te-ás."Nếu đi du học nước ngoài, bạn sẽ có cảm giác rằng khoảng cách ban đầu sẽ ảnh hưởng đến bạn, nhưng sau đó bạn sẽ quen thôi.Sử dụng ngôi 'Tu' với thì tương lai đơn ('Futuro do Indicativo') 'terás' (của động từ 'ter'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' trước động từ 'afetará' ('te afetará') do có 'que' đứng trước, và đại từ 'te' sau động từ 'habituar-te-ás' vì không có yếu tố gây Proclisis (chuẩn Châu Âu).
-
"No próximo debate, os oradores estarão a causar diferentes impressões no público, dependendo dos seus argumentos."Trong buổi tranh luận tiếp theo, các diễn giả sẽ đang tạo ra những ấn tượng khác nhau trong lòng công chúng, tùy thuộc vào lập luận của họ.Kết hợp thì tương lai đơn ('Futuro do Indicativo') 'estarão' (của động từ 'estar') với cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('estarão a causar') để diễn tả hành động đang diễn ra trong tương lai. Đây là cách diễn đạt chuẩn Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu, khác với Gerúndio kiểu Brazil.
-
"Por favor, diga-me, O senhor fará alguma apresentação que nos deixará uma boa impressão?"Xin vui lòng cho tôi biết, ông (quý ông) sẽ có buổi thuyết trình nào khiến chúng tôi có ấn tượng tốt chứ?Sử dụng ngôi lịch sự 'O senhor' và thì tương lai đơn ('Futuro do Indicativo') 'fará' (của động từ 'fazer'). Lưu ý vị trí đại từ 'me' sau động từ 'diga' ('diga-me') khi bắt đầu câu (dạng mệnh lệnh), và 'nos' trước động từ 'deixará' ('nos deixará') do có 'que' đứng trước (chuẩn Châu Âu).
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, tinhas sempre a impressão de que o Natal demorava uma eternidade a chegar."Khi còn bé, bạn luôn có ấn tượng rằng Giáng Sinh phải mất cả một đời mới đến.'Tinhas' là thì pretérito imperfeito của động từ 'ter' (có), chia theo ngôi 'tu'. Cấu trúc 'demorava uma eternidade a chegar' diễn tả sự kéo dài của hành động trong quá khứ.
-
"No passado, eu estava sempre a causar uma má impressão aos meus professores, porque raramente fazia os trabalhos de casa."Ngày xưa, tôi luôn gây ấn tượng xấu với giáo viên của mình, vì hiếm khi làm bài tập về nhà.'Estava a causar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect), sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitivo'. 'Causar uma má impressão' là một cụm từ cố định, có nghĩa là gây ấn tượng xấu.
-
"Enquanto aprendias a tocar guitarra, a impressão que eu tinha era que estavas a gostar muito."Trong khi bạn đang học chơi guitar, ấn tượng tôi có là bạn rất thích nó.'Aprendias' là thì pretérito imperfeito của động từ 'aprender' (học), chia theo ngôi 'tu'. 'Estavas a gostar' là cách diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ (continuous aspect) 'estar a + infinitivo'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Ontem, a tua apresentação deu-me uma impressão fantástica. Adorei a tua perspetiva inovadora."Hôm qua, bài thuyết trình của bạn đã cho tôi một ấn tượng tuyệt vời. Tôi rất thích góc nhìn đổi mới của bạn.O 'Pretérito Perfeito Simples' (deu) indica uma ação completa no passado. 'Dá-me' (nguyên mẫu dar) tuân theo quy tắc Enclisis vì đứng sau chủ ngữ 'a tua apresentação'.
-
"No ano passado, as notícias da televisão causaram impressões fortes em toda a gente. Todos ficaram chocados."Năm ngoái, tin tức trên truyền hình đã gây ra những ấn tượng mạnh mẽ cho tất cả mọi người. Mọi người đều bị sốc.'Causaram' é a forma do 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'causar' (nguyên nhân). 'Impressões' é o plural de 'impressão'.
-
"Quando viste aquele filme, tiveste uma impressão duradoura? Eu nunca mais me esqueci dele."Khi bạn xem bộ phim đó, bạn đã có một ấn tượng lâu dài phải không? Tôi không bao giờ quên nó.'Tiveste' é a forma do 'Pretérito Perfeito Simples' do verbo 'ter' (có) na segunda pessoa do singular (tu). 'Nunca mais me esqueci' tuân thủ quy tắc Proclisis vì 'me' đứng trước động từ do presença do advérbio 'nunca'.
Thì Hiện tại đơn
-
"Tu dás sempre a impressão de que estás a estudar muito para os exames."Lúc nào bạn cũng tạo ấn tượng là đang học rất nhiều cho các kỳ thi.Câu này sử dụng ngôi 'Tu' (bạn) với cách chia động từ tương ứng ('dás'). Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra ('đang học'). Đại từ 'a' đứng trước 'impressão' vì là tân ngữ gián tiếp.
-
"Nós estamos a ter a impressão de que o projeto não vai ser concluído a tempo."Chúng tôi đang có ấn tượng rằng dự án sẽ không được hoàn thành đúng thời hạn.Ở đây, 'estamos a ter' diễn tả một ấn tượng đang hình thành hoặc một cảm giác đang diễn ra. Lưu ý chia động từ 'ter' (có) ở thì hiện tại đơn ngôi thứ nhất số nhiều ('nós').
-
"Dá-me a impressão de que ele não está a dizer a verdade."Tôi có cảm giác rằng anh ấy không nói thật.Cấu trúc 'Dá-me a impressão' có nghĩa là 'cho tôi ấn tượng' hoặc 'tôi có cảm giác'. 'Dá-me' là ví dụ về enclisis (đại từ đặt sau động từ) khi bắt đầu câu. 'Estar a dizer' chỉ hành động nói dối đang diễn ra.
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
-
"A primeira impressão que tu tiveste da cidade é a mais importante para mim."Ấn tượng đầu tiên mà bạn (ngôi 'tu') có về thành phố là điều quan trọng nhất đối với tôi.Ví dụ này sử dụng đại từ quan hệ 'que' (mà) để kết nối 'impressão' với mệnh đề phụ. Động từ 'tiveste' được chia ở ngôi thứ hai số ít (tu) theo văn phong thân mật chuẩn Châu Âu. Không có hành động đang diễn ra nên không dùng cấu trúc 'estar a + infinitive'.
-
"A peça de teatro, cujas impressões na audiência foram profundas, está a ser novamente encenada."Vở kịch, mà những ấn tượng của nó (tức là của vở kịch) đối với khán giả rất sâu sắc, đang được tái diễn.Ở đây, 'cujas' là đại từ quan hệ sở hữu, tương ứng với 'impressões' (số nhiều, giống cái). Cấu trúc 'está a ser encenada' (đang được tái diễn) là chuẩn Bồ Đào Nha Châu Âu ('estar a + infinitive' cho hành động đang diễn ra), thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil.
-
"Ainda te lembras de quem te deu a primeira impressão sobre o Porto?"Bạn (ngôi 'tu') còn nhớ ai đã cho bạn ấn tượng đầu tiên về Porto không?Câu này dùng đại từ quan hệ 'quem' (ai). Đại từ phản thân 'te' (tương ứng với 'tu') đứng trước động từ 'lembras' và động từ 'deu' ('quem te deu') là vị trí chuẩn trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu (proclisis), vì các từ nghi vấn hoặc trạng từ như 'ainda', 'quem' thường kích hoạt sự đặt đại từ này.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu dás-me a impressão de que estás a gostar muito do livro."Bạn cho tôi cảm giác rằng bạn đang rất thích cuốn sách.Sử dụng 'Tu' (thân mật), động từ 'dar' chia ở ngôi 'tu' là 'dás', đại từ 'me' đặt sau động từ ('dás-me') theo quy tắc Enclisis. Cấu trúc 'estar a gostar' diễn tả hành động đang diễn ra.
-
"A tua primeira impressão sobre a cidade estava a mudar, não é verdade?"Ấn tượng đầu tiên của bạn về thành phố đang thay đổi, đúng không?Sử dụng 'tua' (của bạn - ngôi 'tu'), 'estava a mudar' (đang thay đổi) thể hiện hành động trong quá khứ đang tiếp diễn.
-
"Que impressão te está a causar este autocarro novo?"Chiếc xe buýt mới này gây cho bạn ấn tượng gì?Sử dụng 'te' (bạn - ngôi 'tu'), 'está a causar' (đang gây ra) thể hiện hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt trước động từ 'está' (Proclisis) vì câu hỏi bắt đầu bằng 'Que'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
