(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improvisado
B1
Adjetivo (Masculino) B1 Kinh doanh, Quản lý

improvisado

[ĩ.pɾu.viˈza.ðu]
quản lý ứng biến
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "improvisado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Criado ou feito para uma necessidade específica no momento.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được tạo ra hoặc thực hiện cho một mục đích cụ thể khi cần thiết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O discurso foi improvisado, pois o orador não teve tempo para se preparar."

    "Bài phát biểu được ứng biến, vì diễn giả không có thời gian chuẩn bị."

  • "Tivemos de fazer um jantar improvisado com o que tínhamos em casa."

    "Chúng tôi phải làm một bữa tối ứng biến với những gì chúng tôi có ở nhà."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực, cần biến đổi theo giống và số của danh từ mà nó bổ nghĩa (improvisada, improvisados, improvisadas).

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) improvisados
Os planos foram improvisados de última hora.
(Các kế hoạch đã được ứng biến vào phút cuối.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) improvisadinho
Foi um concerto improvisadinho, mas divertido.
(Đó là một buổi hòa nhạc ngẫu hứng nhỏ, nhưng vui vẻ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Encontrando-nos sem um plano, criámos um jantar improvisado e convidámo-nos a jantar em minha casa."
    Vì không có kế hoạch trước, chúng ta đã tạo ra một bữa tối ứng biến và mời nhau đến nhà tôi ăn tối.
    Ví dụ này minh họa việc sử dụng 'improvisado' (ứng biến) và vị trí đại từ 'nos' (chúng ta) sau động từ 'convidámos' (mời) theo quy tắc ênclise. Cấu trúc 'Encontrando-nos sem um plano' sử dụng dạng Gerúndio cho phép diễn đạt đồng thời, nhưng không phải là continuous aspect.
  • "Vendo que a situação era improvisada, dei-te um papel e pedi-te que escrevesses as tuas ideias."
    Thấy rằng tình huống là ứng biến, ta đưa cho bạn một tờ giấy và yêu cầu bạn viết ra những ý tưởng của bạn.
    Ví dụ này kết hợp 'improvisada' (ứng biến - giống cái) với đại từ 'te' (bạn) đặt sau động từ 'dei' (đưa - ngôi 'tu'). Chia động từ 'escrevesses' ở dạng Conjuntivo Imperfeito, phù hợp với mệnh đề phụ thuộc sau 'que'.
  • "Estando o palco improvisado, prepará-mo-lo rapidamente para o espetáculo."
    Vì sân khấu là tạm bợ, chúng ta đã chuẩn bị nó nhanh chóng cho buổi biểu diễn.
    Ví dụ này sử dụng 'improvisado' (tạm bợ) và vị trí đại từ 'mo' (nó cho chúng ta) sau 'prepará' (chuẩn bị). 'Estando' là dạng Gerúndio nhưng diễn tả nguyên nhân, không phải continuous aspect. Lưu ý vị trí đại từ 'mo' kết hợp giữa 'o' (nó) và 'nos' (cho chúng ta).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "O palco era improvisado, mas estás a dar o teu melhor, tu!"
    Sân khấu này là tạm bợ, nhưng bạn đang cố gắng hết sức, bạn!
    Sử dụng 'tu' cho sự thân mật. 'Estás a dar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu').
  • "A solução foi improvisada, mas está a funcionar bem, não achas, tu?"
    Giải pháp này là ứng biến, nhưng nó đang hoạt động tốt, bạn không nghĩ vậy sao?
    'Está a funcionar' là 'estar a + infinitivo'. Sử dụng 'tu' ở cuối câu hỏi để nhấn mạnh sự thân mật. Chủ ngữ 'a solução' nên động từ chia ở ngôi thứ 3 số ít (está).
  • "Foi um jantar improvisado, mas dá-me a tua opinião sincera, tu. Estavas a gostar?"
    Đó là một bữa tối ngẫu hứng, nhưng hãy cho tôi ý kiến chân thành của bạn. Bạn có thấy thích không?
    'Dá-me' (cho tôi) là vị trí đại từ 'enclisis' (đại từ đứng sau động từ). 'Estavas a gostar' là dạng quá khứ của 'estar a + infinitivo', chia cho ngôi 'tu' ('estavas').
(Vị trí vocab_tab4_inline)