(Vị trí top_banner)
Hình minh họa improviso
B1
nome masculino B1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

improviso

/ĩpɾuˈvizu/
diễn thuyết ứng khẩu
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "improviso" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Ato de improvisar; discurso ou apresentação sem preparação prévia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Diễn thuyết ứng khẩu; nói một cách tự phát, không có sự chuẩn bị trước.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele fez um discurso de improviso na conferência."

    "Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng khẩu tại hội nghị."

  • "O músico criou uma melodia de improviso durante o concerto."

    "Nhạc sĩ đã tạo ra một giai điệu ngẫu hứng trong buổi hòa nhạc."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

extemporâneo(tức thời, không chuẩn bị trước) de rompante(bất ngờ, đột ngột)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: improvisos

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) improvisos
Os improvisos do guitarrista foram geniais.
(Những màn ứng biến của nghệ sĩ guitar thật tuyệt vời.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) improvisozinho
Foi apenas um improvisozinho, nada de especial.
(Đó chỉ là một màn ứng biến nhỏ, không có gì đặc biệt.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Dou-te este conselho: evita improvisos importantes na tua apresentação. Prepara-te bem!"
    Cho bạn lời khuyên này: tránh những ứng biến quan trọng trong bài thuyết trình của bạn. Hãy chuẩn bị thật kỹ!
    Câu này sử dụng 'Dou-te' (Ênclise) vì bắt đầu câu. 'Tua apresentação' sử dụng ngôi 'tu' cho thân mật. 'Evita improvisos' là một lời khuyên trực tiếp.
  • "Não me interpretes mal, mas estar a fazer um discurso com improvisos não me parece boa ideia."
    Đừng hiểu lầm ý tôi, nhưng việc thực hiện một bài phát biểu với những ứng biến thì tôi không thấy đó là một ý hay.
    Sử dụng 'estar a fazer' (Continuous Aspect) thay vì Gerundio. 'Não me interpretes' (Proclise) vì có 'não'.
  • "Sei que tens talento, mas foca-te na estrutura; os improvisos deixá-los-ás para o fim, se necessários."
    Tôi biết bạn có tài năng, nhưng hãy tập trung vào cấu trúc; bạn sẽ để những ứng biến vào cuối, nếu cần thiết.
    'Deixá-los-ás' (Ênclise) được sử dụng vì là mệnh đề sau dấu chấm phẩy và có yếu tố nhấn mạnh về tương lai. 'Sei que tens' sử dụng ngôi 'tu'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)