ponderar
[põ.dəˈɾaɾ]
sẽ suy ngẫm
Independente (B2)
Significado "ponderar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Refletir demoradamente sobre algo, considerar atentamente.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Suy ngẫm, nghiền ngẫm, suy tư sâu sắc về điều gì đó, thường trong một khoảng thời gian dài.
Exemplos (Ví dụ)
"Estou a ponderar seriamente mudar de emprego."
"Tôi đang nghiêm túc suy nghĩ về việc thay đổi công việc."
"Ele precisa de ponderar as consequências das suas ações."
"Anh ấy cần phải suy ngẫm về hậu quả của hành động của mình."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Verbo. Posição dos pronomes clíticos: Dá-me tempo para ponderar sobre isso. Eu ponderarei sobre a tua proposta.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | pondero |
Eu pondero sobre as minhas opções antes de tomar uma decisão.
(Tôi cân nhắc về các lựa chọn của mình trước khi đưa ra quyết định.) |
| Tu | ponderas | |
| Ele/Você | pondera | |
| Nós | ponderamos | |
| Eles/Vocês | ponderam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ponderei |
Ontem, ele ponderou muito sobre o problema.
(Hôm qua, anh ấy đã cân nhắc rất nhiều về vấn đề này.) |
| Tu | ponderaste | |
| Ele/Você | ponderou | |
| Nós | ponderámos | |
| Eles/Vocês | ponderaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | ponderava |
Quando era jovem, ponderava frequentemente sobre o futuro.
(Khi còn trẻ, tôi thường cân nhắc về tương lai.) |
| Tu | ponderavas | |
| Ele/Você | ponderava | |
| Nós | ponderávamos | |
| Eles/Vocês | ponderavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Antes de decidires vender a casa, pondero eu se realmente é a melhor opção para ti."Trước khi bạn quyết định bán nhà, tôi đang cân nhắc xem liệu đó có thực sự là lựa chọn tốt nhất cho bạn không.Câu này sử dụng 'pondero eu' (tôi đang cân nhắc) để nhấn mạnh hành động suy nghĩ kỹ lưỡng. 'Antes de decidires' là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với động từ ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu'). Cấu trúc 'estar a...' (estar a ponderar, trong trường hợp này đã được lược bỏ 'estar a', vì 'pondero eu' đã đủ diễn tả hành động tiếp diễn) được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'ti' (cho 'tu') được đặt đúng vị trí trong mệnh đề 'para ti'.
-
"É importante ponderares tu as consequências antes de tomares uma decisão tão importante."Điều quan trọng là bạn phải cân nhắc những hậu quả trước khi đưa ra một quyết định quan trọng như vậy.Ở đây, 'ponderares tu' (bạn cân nhắc) nhấn mạnh việc người nghe phải suy nghĩ cẩn thận. 'É importante ponderares tu' sử dụng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu') sau cấu trúc 'É importante'. 'Antes de tomares' cũng là mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với động từ ở dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'tu').
-
"Depois de ponderarmos nós todas as alternativas, chegámos à conclusão de que o melhor é alugarmos um carro para a viagem."Sau khi chúng tôi cân nhắc tất cả các phương án thay thế, chúng tôi đi đến kết luận rằng tốt nhất là chúng ta nên thuê một chiếc xe hơi cho chuyến đi.'Ponderarmos nós' (chúng tôi cân nhắc) nhấn mạnh việc nhóm người suy nghĩ cẩn thận. 'Depois de ponderarmos nós' sử dụng Infinitivo Pessoal (ngôi 'nós') sau 'Depois de'. 'Alugarmos' (chúng ta thuê) là dạng Infinitivo Pessoal (ngôi 'nós') sau 'é' (tốt nhất là).
Động từ phản thân
-
"Tu ponderas muito antes de te decidires sobre um novo emprego, não é?"Bạn suy nghĩ rất nhiều trước khi quyết định về một công việc mới, đúng không?Động từ 'ponderar' được dùng ở ngôi 'tu' (ponderas). 'Decidir-se' là động từ phản thân, với đại từ 'te' đặt trước động từ vì câu là câu hỏi. Lưu ý chia ngôi 'tu' (decidires).
-
"Ele está a ponderar lavar-se no rio, mas a água parece demasiado fria."Anh ấy đang cân nhắc việc tắm ở sông, nhưng nước có vẻ quá lạnh.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' ('está a ponderar') diễn tả hành động đang diễn ra. 'Lavar-se' là động từ phản thân, đại từ 'se' đặt sau vì là dạng nguyên thể. 'Está a ponderar lavar-se' nghĩa là 'đang cân nhắc việc tắm'.
-
"Nós ponderamos vestir-nos de forma mais discreta para a reunião com o cliente."Chúng tôi cân nhắc việc ăn mặc kín đáo hơn cho cuộc họp với khách hàng.'Vestir-se' là động từ phản thân, đại từ 'nos' đặt sau vì là dạng nguyên thể. Chúng tôi cân nhắc việc 'mặc' (cho bản thân chúng tôi).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
