impureza
/ĩpuˈɾezɐ/
tạp chất
Intermediário (B1)
Significado "impureza" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Estado ou qualidade do que não é puro; algo que não é puro, sujidade, contaminação.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Trạng thái hoặc phẩm chất không tinh khiết; một thứ gì đó không tinh khiết, chất bẩn, tạp chất.
Exemplos (Ví dụ)
"A água continha impurezas que a tornavam imprópria para consumo."
"Nước chứa tạp chất khiến nó không thích hợp để tiêu thụ."
"O ar da cidade está cheio de impurezas devido à poluição."
"Không khí thành phố chứa đầy tạp chất do ô nhiễm."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Danh từ giống cái.
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | impurezas |
As impurezas na água podem ser perigosas para a saúde.
(Các tạp chất trong nước có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | impurezinha |
Só tinha uma impurezinha na amostra.
(Chỉ có một chút tạp chất trong mẫu.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
