(Vị trí top_banner)
Hình minh họa imundo
B1
adjetivo (Masculino) B1 Chung

imundo

/iˈmũdu/
nhơ nhuốc
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "imundo" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Coberto de ou caracterizado por sujidade; sujo, porco.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bao phủ bởi hoặc có đặc điểm của bụi bẩn, nhơ nhuốc.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O chão estava imundo depois da festa."

    "Sàn nhà nhơ nhuốc sau bữa tiệc."

  • "A roupa dele estava imunda, cheia de lama."

    "Quần áo của anh ta nhơ nhuốc, đầy bùn đất."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dùng 'Tu' cho thân mật: 'Tu és imundo'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) imundos
Os quartos estavam imundos.
(Các phòng bẩn thỉu.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) imundinho
O chão está um bocadinho imundinho.
(Sàn nhà hơi bẩn một chút.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Mạo từ xác định và không xác định
  • "O quarto estava imundo. Estou a limpá-lo neste momento."
    Căn phòng bẩn thỉu. Tôi đang dọn dẹp nó ngay bây giờ.
    Mạo từ xác định 'O' được dùng vì người nói và người nghe đều biết căn phòng nào đang được đề cập. 'Estou a limpá-lo' sử dụng cấu trúc 'estar a + infinitive' (estou a limpar) để diễn tả hành động đang diễn ra, với đại từ 'o' được đặt sau động từ 'limpar' theo quy tắc enclisis (vì đây không phải là mệnh đề phụ thuộc).
  • "Tu és imundo! Lava-te já as mãos!"
    Mày bẩn quá! Đi rửa tay ngay đi!
    Câu này sử dụng ngôi 'Tu' nên động từ 'ser' được chia ở ngôi thứ hai số ít ('és'). 'Lava-te' là một mệnh lệnh cách, với đại từ 'te' được gắn vào sau động từ (enclisis). 'Imundo' được dùng để miêu tả một người trực tiếp.
  • "Aquele restaurante é conhecido por ter um serviço imundo. Não quero lá ir jantar."
    Nhà hàng đó nổi tiếng vì có dịch vụ bẩn thỉu. Tôi không muốn đến đó ăn tối.
    Mạo từ xác định 'Aquele' (cái đó) được sử dụng vì người nói và người nghe đều biết nhà hàng cụ thể nào đang được nói đến. 'Um serviço imundo' có nghĩa là 'một dịch vụ' bẩn thỉu nói chung. Ở đây, 'imundo' miêu tả chất lượng dịch vụ, không phải một đối tượng cụ thể.
Thì Tương lai đơn
  • "Amanhã, o João estará a limpar o quarto imundo dele, porque a mãe dele lhe dará um sermão se não o fizer."
    Ngày mai, João sẽ dọn dẹp cái phòng bẩn thỉu của nó, bởi vì mẹ nó sẽ cho nó một bài nếu nó không làm.
    Sử dụng 'estará a limpar' (estar a + infinitivo) cho hành động sẽ đang diễn ra. 'Lhe dará' là cách đặt đại từ tân ngữ 'lhe' trước động từ chia ở thì tương lai (clitic placement).
  • "Se tu não fores mais cuidadoso, a tua bicicleta estará sempre imunda e avariada. Dar-te-ei outra oportunidade para a limpares."
    Nếu mày không cẩn thận hơn, xe đạp của mày sẽ luôn bẩn thỉu và hư hỏng. Tao sẽ cho mày một cơ hội khác để mày rửa nó.
    'Estará' là thì tương lai của động từ 'estar'. 'Dar-te-ei' là cách đặt đại từ 'te' trước động từ chia ở thì tương lai (clitic placement), mang nghĩa 'tao sẽ cho mày'. 'Fores' là dạng chia ngôi 'tu' của 'ir' ở Subjuntivo.
  • "No próximo ano, a praia estará imunda depois do festival de verão, e os voluntários estarão a limpá-la durante semanas. Depois disso, tudo ficará bem."
    Năm tới, bãi biển sẽ bẩn thỉu sau lễ hội mùa hè, và các tình nguyện viên sẽ làm sạch nó trong nhiều tuần. Sau đó, mọi thứ sẽ ổn.
    'Estará imunda' sử dụng thì tương lai của 'estar' để mô tả trạng thái. 'Estarão a limpá-la' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' diễn tả hành động đang diễn ra ở tương lai. Đại từ 'a' được đặt sau (enclisis) và nối với infinitivo 'limpar'.
Giống và Số của danh từ
  • "O quarto do João é imundo. Ele está sempre a deixar as coisas espalhadas por todo o lado."
    Phòng của João bẩn thỉu. Cậu ấy luôn để đồ đạc bừa bộn khắp nơi.
    ‘Quarto’ là danh từ giống đực, số ít nên tính từ ‘imundo’ cũng ở giống đực, số ít. Cấu trúc 'estar a deixar' diễn tả hành động đang diễn ra (liên tục để đồ bừa bộn).
  • "As ruas imundas da cidade refletem a falta de cuidado com o ambiente."
    Những con đường bẩn thỉu của thành phố phản ánh sự thiếu quan tâm đến môi trường.
    'Ruas' là danh từ giống cái, số nhiều nên tính từ 'imundas' cũng ở giống cái, số nhiều. 'Da cidade' (của thành phố) bổ nghĩa cho 'ruas'.
  • "Tu és um aluno imundo! Deves lavar as mãos antes de ires para a aula. Dá-te vergonha!"
    Mày là một học sinh bẩn thỉu! Mày nên rửa tay trước khi vào lớp. Thật đáng xấu hổ!
    Vì 'aluno' (học sinh) là danh từ giống đực, số ít (ở đây chỉ một người là 'tu'), nên tính từ 'imundo' cũng ở giống đực, số ít. Lưu ý cách chia động từ 'ser' (é) ở ngôi 'tu' (mày). 'Dá-te vergonha' là cấu trúc với đại từ 'te' đặt sau động từ 'dar' (enclisis) do đây là mệnh lệnh khẳng định. Ngoài ra, ta thấy ngôi 'tu' được dùng do đây là lời nói trực tiếp và thân mật.
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Quando eras criança, o teu quarto estava sempre imundo. A tua mãe ralhava contigo todos os dias!"
    Khi còn bé, phòng của con lúc nào cũng bẩn thỉu. Mẹ con mắng con mỗi ngày!
    Ví dụ sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser' cho ngôi 'tu') và 'estava' (Pretérito Imperfeito của 'estar'). 'Estava imundo' diễn tả trạng thái thường xuyên dơ bẩn trong quá khứ. 'Ralhava' (Pretérito Imperfeito của 'ralhar') diễn tả hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ.
  • "Naquela altura, o rio Tejo estava imundo porque as fábricas estavam a despejar os seus resíduos diretamente para a água."
    Vào thời điểm đó, sông Tagus rất ô nhiễm vì các nhà máy đang xả chất thải trực tiếp vào nước.
    'Estava imundo' chỉ trạng thái ô nhiễm của con sông trong quá khứ. 'Estavam a despejar' (estar a + infinitivo) diễn tả hành động xả thải đang diễn ra liên tục vào thời điểm đó. Pretérito Imperfeito được dùng để miêu tả bối cảnh quá khứ.
  • "Eu pensava que ele era um homem bom, mas a verdade é que ele estava a esconder um segredo imundo de todos nós."
    Tôi đã nghĩ rằng anh ấy là một người đàn ông tốt, nhưng sự thật là anh ấy đang che giấu một bí mật bẩn thỉu khỏi tất cả chúng tôi.
    'Pensava' (Pretérito Imperfeito của 'pensar') diễn tả suy nghĩ trong quá khứ. 'Estava a esconder' (estar a + infinitivo) chỉ hành động che giấu đang diễn ra liên tục trong một khoảng thời gian trong quá khứ. 'Imundo' bổ nghĩa cho 'segredo'.
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "Ó Rita, o teu casaco está imundo! Não o vais vestir, pois não?"
    Rita ơi, áo khoác của em dơ bẩn quá! Em sẽ không mặc nó đâu, phải không?
    Ở đây, 'o teu casaco' sử dụng hạn định từ sở hữu 'teu' (của em/bạn), phù hợp với ngôi 'Tu' thân mật. 'Está imundo' diễn tả trạng thái dơ bẩn. 'Não o vais vestir' là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'o' (thay cho 'o casaco') trước động từ 'vais' trong câu phủ định, đúng chuẩn PT-PT (proclisis).
  • "Estou a arrumar a minha gaveta de meias, pois estão todas imundas e desorganizadas."
    Tôi đang dọn dẹp ngăn kéo đựng vớ của tôi vì chúng đều dơ bẩn và lộn xộn.
    'A minha gaveta' là cụm danh từ sở hữu (ngăn kéo của tôi). 'Estou a arrumar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (đang làm gì đó) bắt buộc dùng trong Tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu để diễn tả hành động đang diễn ra, thay vì gerúndio (-ndo) kiểu Brazil.
  • "A senhora tem o seu carro com os pneus imundos. Devia levá-los a lavar."
    Thưa bà, xe của bà có lốp xe rất dơ bẩn. Bà nên mang chúng đi rửa.
    'O seu carro' sử dụng hạn định từ sở hữu 'seu' (của bà/ông) cho danh xưng lịch sự 'A senhora'. 'Os pneus imundos' mô tả lốp xe bẩn thỉu. 'Levá-los a lavar' thể hiện quy tắc đặt đại từ tân ngữ trực tiếp 'os' (thay cho 'os pneus') sau động từ ở dạng nguyên thể và được nối bằng dấu gạch ngang (enclisis), đúng chuẩn PT-PT.
(Vị trí vocab_tab4_inline)