(Vị trí top_banner)
Hình minh họa porco
A1
noun Masculino A1 Động vật học, Nông nghiệp, Ẩm thực

porco

[ˈpoɾku]
con lợn
Iniciante (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "porco" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Animal doméstico de criação, com pele grossa e focinho curto, geralmente criado para consumo de carne.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một loài động vật nuôi trong nhà có da dày và đuôi ngắn, được nuôi để lấy thịt.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O porco está a comer na quinta."

    "Con lợn đang ăn ở trang trại."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

suíno(lợn (từ trang trọng hơn))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Số nhiều: porcos. Lưu ý phân biệt giới tính: porco (đực), porca (cái).

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) porcos
Os porcos vivem na quinta.
(Những con heo sống ở trang trại.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) porquinho
O porquinho era muito pequeno.
(Chú heo con rất nhỏ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)