(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inepto
B2
Adjetivo (Masculino) B2 Chung

inepto

/iˈnɛptu/
không đủ tiêu chuẩn cho
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inepto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem aptidão ou capacidade para fazer alguma coisa; incompetente.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có đủ kỹ năng, kinh nghiệm hoặc kiến thức cần thiết để làm một công việc hoặc nhiệm vụ cụ thể.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é inepto para este trabalho."

    "Anh ta không đủ tiêu chuẩn cho công việc này."

  • "Ela está inepta para liderar a equipa."

    "Cô ấy không đủ tiêu chuẩn để lãnh đạo đội."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Lưu ý: Dùng 'ser inepto para' hoặc 'estar inepto para'.

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Masculino/Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) ineptos
Os ineptos foram demitidos por incompetência.
(Những kẻ bất tài đã bị sa thải vì không đủ năng lực.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) ineptinho
Aquele ineptinho não consegue fazer nada direito.
(Tên bất tài nhỏ bé đó chẳng làm được gì nên hồn.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "O teu colega inepto está sempre a estragar os meus planos. Dá-me cabo da paciência!"
    Cái gã đồng nghiệp bất tài của cậu lúc nào cũng phá hỏng kế hoạch của tôi. Anh ta làm tôi hết chịu nổi!
    Sử dụng 'teu' (của bạn) cho ngôi 'tu' thân mật. 'Estar a estragar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) vì đầu câu.
  • "És tão inepto que nem consegues usar a tua própria bicicleta! Quem te ensinou?"
    Mày bất tài đến nỗi không thể dùng cái xe đạp của chính mày! Ai dạy mày vậy?
    Sử dụng 'tão inepto que' (quá bất tài đến nỗi). 'Tua' là hạn định từ sở hữu đi với danh từ 'bicicleta'. Chia động từ 'ser' ở ngôi 'tu' (és).
  • "A senhora é inepta no trabalho, mas a sua dedicação é admirável. O seu esforço é reconhecido."
    Bà bất tài trong công việc, nhưng sự tận tâm của bà thật đáng ngưỡng mộ. Nỗ lực của bà được công nhận.
    Sử dụng 'A senhora' (bà) là cách xưng hô lịch sự. 'Sua' và 'seu' là hạn định từ sở hữu đi với danh từ 'dedicação' và 'esforço' tương ứng, thể hiện sự sở hữu của 'A senhora'.
Đại từ nhân xưng chủ ngữ
  • "Desculpa dizer-te isto, mas tu és completamente inepto para desportos de equipa."
    Xin lỗi phải nói với cậu điều này, nhưng cậu hoàn toàn bất tài trong các môn thể thao đồng đội.
    Sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít thân mật 'Tu', đi kèm với động từ 'ser' được chia ở thì hiện tại là 'és'. 'Dizer-te' là một ví dụ về quy tắc đặt đại từ Enclisis (đại từ đứng sau động từ) phổ biến trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Ele demonstrou ser um líder inepto, incapaz de tomar decisões importantes sob pressão."
    Anh ta đã chứng tỏ mình là một nhà lãnh đạo bất tài, không có khả năng đưa ra những quyết định quan trọng dưới áp lực.
    Sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít 'Ele' (anh ấy). Động từ 'demonstrou' (chứng tỏ) được chia ở thì quá khứ đơn (Pretérito Perfeito Simples) cho ngôi 'Ele'.
  • "Nós estamos a ver que eles são ineptos para a tarefa; é melhor intervirmos agora."
    Chúng ta đang thấy rằng họ bất tài trong nhiệm vụ này; tốt hơn là chúng ta nên can thiệp ngay bây giờ.
    Ví dụ này kết hợp hai đại từ: 'Nós' (chúng tôi/chúng ta) và 'Eles' (họ). Cấu trúc 'estamos a ver' (đang thấy) tuân thủ đúng quy tắc thì tiếp diễn của Bồ Đào Nha (Estar a + Infinitivo), thay vì dùng Gerundio kiểu Brazil (vendo).
(Vị trí vocab_tab4_inline)