(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inconveniente
B1
Adjetivo, Masculino B1 Đời sống hàng ngày

inconveniente

/ĩ.kũ.vẽ.ˈnjẽ.tɨ/
bất tiện
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "inconveniente" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que causa incômodo, transtorno ou dificuldade.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gây ra sự bất tiện, phiền toái, khó khăn hoặc không thoải mái.

Exemplos (Ví dụ)

  • "É inconveniente chegar tarde a uma reunião."

    "Việc đến muộn một cuộc họp là bất tiện."

  • "Será inconveniente pedir-te um favor?"

    "Có bất tiện không nếu nhờ bạn một việc?"

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Cần chú ý đến a concordância em gênero e número.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Feminine Singular inconveniente
Esta situação é inconveniente.
(Tình huống này bất tiện.)
Masculine Plural inconvenientes
Os horários são inconvenientes.
(Thời gian biểu bất tiện.)
Feminine Plural inconvenientes
As regras são inconvenientes.
(Các quy tắc bất tiện.)
Superlative (Tuyệt đối) inconvenientíssimo
O atraso foi inconvenientíssimo.
(Sự chậm trễ là vô cùng bất tiện.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "Ter ficado retido no trânsito foi um inconveniente que me tinha sido previsto, mas mesmo assim cheguei atrasado."
    Việc bị kẹt xe là một điều bất tiện mà tôi đã lường trước, nhưng dù vậy tôi vẫn đến muộn.
    "Ficado" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "ficar". Ở đây, "tinha sido previsto" là thì quá khứ hoàn thành bị động, thể hiện một hành động đã xảy ra trước một hành động khác trong quá khứ. Đại từ 'me' được đặt trước động từ 'tinha' (proclisis) vì có từ nghi vấn 'que'.
  • "É inconveniente que o relatório tenha sido feito com tantos erros. Estão a refazê-lo agora."
    Thật bất tiện khi báo cáo được làm ra với quá nhiều lỗi. Họ đang làm lại nó ngay bây giờ.
    "Feito" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "fazer". "Tenha sido feito" là thể giả định hoàn thành (pretérito perfeito do conjuntivo). "Estão a refazê-lo" là cấu trúc "estar a + infinitivo" diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'lo' được đặt sau (enclisis) vì động từ kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Afinal, ter aberto a encomenda antes do tempo foi um inconveniente. Agora, estou a tentar fechá-la."
    Cuối cùng, việc mở kiện hàng trước thời hạn là một điều bất tiện. Bây giờ, tôi đang cố gắng đóng nó lại.
    "Aberto" là phân từ quá khứ bất quy tắc của động từ "abrir". "Ter aberto" là dạng nguyên thể hoàn thành (infinitivo pessoal composto) được dùng như chủ ngữ. "Estou a tentar fechá-la" là cấu trúc "estar a + infinitivo" diễn tả hành động đang xảy ra. Đại từ 'la' được đặt sau (enclisis) vì động từ kết thúc bằng nguyên âm.
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "É inconveniente que estejas a fumar aqui dentro. Podes ir para a varanda, por favor?"
    Thật bất tiện khi bạn đang hút thuốc ở trong này. Bạn có thể ra ban công, làm ơn?
    Sử dụng 'estejas a fumar' (estar a + infinitivo) cho hành động đang diễn ra. 'Estejas' là chia động từ 'estar' ở ngôi 'tu' trong subjuntivo. Sử dụng 'tu' vì là tình huống thân mật.
  • "Atrasares-te para a reunião é inconveniente, especialmente quando todos estão a contar contigo."
    Việc bạn đến muộn cuộc họp là bất tiện, đặc biệt khi mọi người đều đang trông chờ vào bạn.
    'Atrasares-te' là động từ 'atrasar' chia ở ngôi 'tu', kèm theo đại từ phản thân 'te' đặt sau động từ (enclisis). 'Estão a contar' (estar a + infinitivo) thể hiện hành động đang diễn ra.
  • "Senhora Doutora, é inconveniente incomodá-la a esta hora, mas preciso da sua ajuda urgentemente."
    Thưa bà Tiến sĩ, thật bất tiện khi làm phiền bà vào giờ này, nhưng tôi cần sự giúp đỡ của bà gấp.
    Sử dụng 'Senhora Doutora' (bà Tiến sĩ) vì đây là cách xưng hô trang trọng. 'Incomodá-la' (incomodar + 'a' + 'la' = 'a ela') là cấu trúc với đại từ tân ngữ gián tiếp đặt sau động từ (enclisis). Trong trường hợp này, do sự trang trọng, 'a Senhora' (bà) là đối tượng được đề cập.
(Vị trí vocab_tab4_inline)