(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incubação
B1
Noun Feminino B1 Sinh học, Y học, Kinh doanh

incubação

/ĩ.ku.βɐˈsɐ̃w̃/
sự ấp trứng
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "incubação" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Processo de aquecimento e manutenção de ovos ou crias em condições adequadas para o seu desenvolvimento e eclosão.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình ấp trứng hoặc nuôi dưỡng động vật non trong điều kiện thích hợp để nở hoặc phát triển.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A incubação dos ovos de galinha dura cerca de 21 dias."

    "Quá trình ấp trứng gà kéo dài khoảng 21 ngày."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

chocagem(sự ấp trứng (gà))

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Plural: incubações

Gramática (Ngữ pháp)

noun Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) incubações
As incubações de ovos de galinha levam cerca de 21 dias.
(Việc ấp trứng gà mất khoảng 21 ngày.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) incubaçãozinha
Ela está a fazer uma incubaçãozinha para testar a temperatura.
(Cô ấy đang thực hiện một mẻ ấp nhỏ để kiểm tra nhiệt độ.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại đơn
  • "Durante a incubação, tu estás a verificar a temperatura dos ovos diariamente."
    Trong quá trình ấp trứng, bạn đang kiểm tra nhiệt độ của trứng hàng ngày.
    Sử dụng 'tu' cho ngôi thứ hai số ít thân mật. Cấu trúc 'estar a verificar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). Động từ 'verificar' (kiểm tra) được chia ở dạng nguyên thể (infinitivo) sau 'estar a'.
  • "Neste momento, a empresa está a estudar novas técnicas de incubação para aumentar a produção."
    Hiện tại, công ty đang nghiên cứu các kỹ thuật ấp trứng mới để tăng sản lượng.
    Cấu trúc 'estar a estudar' diễn tả hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'A empresa' là chủ ngữ, động từ 'estar' chia theo ngôi thứ ba số ít. 'Estudar' (nghiên cứu) ở dạng nguyên thể.
  • "As incubações artificiais estão a revolucionar a avicultura moderna, pois permitem um controlo preciso das condições."
    Việc ấp trứng nhân tạo đang cách mạng hóa ngành chăn nuôi gia cầm hiện đại, vì chúng cho phép kiểm soát chính xác các điều kiện.
    'As incubações' (số nhiều của 'incubação') là chủ ngữ số nhiều, vì vậy động từ 'estar' được chia ở ngôi thứ ba số nhiều ('estão'). 'Estar a revolucionar' là cấu trúc nhấn mạnh hành động đang diễn ra (continuous aspect). 'Revolucionar' (cách mạng hóa) ở dạng nguyên thể.
(Vị trí vocab_tab4_inline)