tratável
[tɾɐˈtaːvɛɫ]
có thể điều trị được
Intermediário (B1)
Significado "tratável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que pode ser tratado ou curado com sucesso.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có thể điều trị hoặc chữa khỏi thành công.
Exemplos (Ví dụ)
"Esta doença é tratável com antibióticos."
"Bệnh này có thể điều trị được bằng thuốc kháng sinh."
"O cancro, quando detetado precocemente, é muitas vezes tratável."
"Ung thư, khi được phát hiện sớm, thường có thể điều trị được."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không có lưu ý đặc biệt.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | tratável |
A paciente é tratável com este medicamento.
(Bệnh nhân có thể điều trị được bằng loại thuốc này.) |
| Masculine Plural | tratáveis |
Estes problemas são tratáveis com a abordagem correta.
(Những vấn đề này có thể giải quyết được với cách tiếp cận phù hợp.) |
| Feminine Plural | tratáveis |
As feridas são tratáveis com este creme.
(Những vết thương có thể điều trị được bằng loại kem này.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | tratabilíssimo |
O paciente está tratabilíssimo, respondendo bem à medicação.
(Bệnh nhân đang rất dễ điều trị, đáp ứng tốt với thuốc men.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
