curável
/kuˈɾavɛl/
bệnh có thể chữa được
Intermediário (B1)
Significado "curável" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
(de uma doença ou condição) que pode ser curado ou resolvido.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
(về bệnh tật, tình huống, v.v.) có thể chữa khỏi hoặc khắc phục.
Exemplos (Ví dụ)
"Este tipo de cancro é curável se for detetado precocemente."
"Loại ung thư này có thể chữa được nếu được phát hiện sớm."
"A situação ainda é curável com as medidas certas."
"Tình hình vẫn có thể khắc phục được với các biện pháp phù hợp."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Gênero: Masculino/Feminino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | curáveis |
Estas doenças são curáveis com tratamento adequado.
(Những bệnh này có thể chữa khỏi bằng phương pháp điều trị thích hợp.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | curávelzinho |
É um problema curávelzinho, nada de grave.
(Đó là một vấn đề nhỏ có thể giải quyết được, không có gì nghiêm trọng.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Quá khứ chưa hoàn thành
-
"Quando eras criança, acreditavas que qualquer doença era curável com um beijo da tua mãe, não estavas a pensar na ciência."Khi còn bé, bạn tin rằng mọi bệnh đều có thể chữa khỏi bằng một nụ hôn của mẹ bạn, bạn đã không nghĩ về khoa học.Sử dụng 'eras' (Pretérito Imperfeito của 'ser') để diễn tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavas a pensar' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn) ở quá khứ, nhấn mạnh hành động suy nghĩ đang diễn ra.
-
"No século passado, muitas doenças que agora são curáveis eram consideradas incuráveis, e os médicos não as conseguiam tratar com eficácia; estavam a tentar encontrar soluções."Vào thế kỷ trước, nhiều bệnh mà bây giờ có thể chữa được được coi là không thể chữa được, và các bác sĩ đã không thể điều trị chúng một cách hiệu quả; họ đang cố gắng tìm ra các giải pháp.'Eram' (Pretérito Imperfeito của 'ser') được sử dụng để mô tả trạng thái trong quá khứ. 'Estavam a tentar' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn) ở quá khứ, nhấn mạnh hành động tìm kiếm đang diễn ra. 'As conseguiam tratar' thể hiện vị trí đại từ ('as') theo quy tắc Bồ Đào Nha: đặt trước động từ chia (proclisis) khi có từ phủ định hoặc các liên từ khác như 'que'.
-
"Se fosses mais paciente, esta situação seria curável; estavas a precipitar-te ao tomar decisões sem pensar bem. Dá-me tempo para resolver isto!"Nếu bạn kiên nhẫn hơn, tình huống này có thể chữa khỏi được; bạn đang vội vàng khi đưa ra quyết định mà không suy nghĩ kỹ. Hãy cho tôi thời gian để giải quyết việc này!'Fosses' (Conjuntivo Imperfeito của 'ser') diễn tả một điều kiện không có thật trong quá khứ. 'Estavas a precipitar-te' là Continuous Aspect (thì tiếp diễn) ở quá khứ. 'Dá-me' là cách đặt đại từ theo kiểu Enclisis (sau động từ) khi bắt đầu một mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
