indecente
/ĩdɨˈsɛ̃tɨ/
khiếm nhã
Independente (B2)
Significado "indecente" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Que ofende o pudor ou a moral; contrário aos bons costumes; impróprio.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không phù hợp với các tiêu chuẩn hành vi được chấp nhận chung, đặc biệt là về mặt tình dục; khiếm nhã, không đứng đắn, tục tĩu.
Exemplos (Ví dụ)
"Aquele filme é um bocado indecente."
"Bộ phim đó hơi khiếm nhã."
"Não acho nada indecente estares a usar essa roupa."
"Tôi không thấy việc bạn mặc bộ đồ đó có gì khiếm nhã cả."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Tính từ, không thay đổi theo giống.
Gramática (Ngữ pháp)
adjective
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Feminine Singular | indecente |
A atitude dela foi indecente.
(Hành vi của cô ấy thật khiếm nhã.) |
| Masculine Plural | indecentes |
Os comentários deles eram indecentes.
(Những bình luận của họ thật khiếm nhã.) |
| Feminine Plural | indecentes |
As piadas eram indecentes.
(Những câu chuyện cười đó rất khiếm nhã.) |
| Superlative (Tuyệt đối) | indecentíssimo |
O comportamento dele foi indecentíssimo.
(Hành vi của anh ấy vô cùng khiếm nhã.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
