(Vị trí top_banner)
Hình minh họa desprotegido
B1
adjectivo Masculino B1 General

desprotegido

/dɨʃ.pɾu.ˈtɛ.ʒi.du/
không được bảo vệ
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "desprotegido" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não está protegido; vulnerável ou exposto a perigo, ameaça ou ataque.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không được bảo vệ; dễ bị tổn thương hoặc phơi bày trước nguy cơ, hiểm họa hoặc tấn công.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O edifício antigo estava desprotegido contra as intempéries."

    "Tòa nhà cổ bị bỏ mặc không được bảo vệ trước thời tiết khắc nghiệt."

  • "Sinto-me desprotegido sem o teu apoio."

    "Tôi cảm thấy không được bảo vệ khi không có sự hỗ trợ của bạn."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Có dạng giống cái 'desprotegida', số nhiều giống đực 'desprotegidos' và số nhiều giống cái 'desprotegidas'.

Gramática (Ngữ pháp)

adjectivo Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) desprotegidos
Os idosos estão particularmente desprotegidos durante a pandemia.
(Người cao tuổi đặc biệt không được bảo vệ trong thời kỳ đại dịch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) desprotegidinho
O cachorrinho parecia tão desprotegidinho na rua.
(Con chó con trông thật yếu ớt trên đường phố.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O João sentiu-se muito desprotegido e foi bem acolhido quando foi visto a ser salvo pelos bombeiros depois do incêndio."
    João cảm thấy rất yếu đuối và đã được chào đón nồng nhiệt khi được thấy đang được cứu bởi lính cứu hỏa sau vụ hỏa hoạn.
    ‘Foi visto a ser salvo’ là cấu trúc bị động gián tiếp. 'Foi salvo' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'salvar'. 'Sentiu-se' tuân theo quy tắc vị trí đại từ (clitic placement): đại từ 'se' đứng sau động từ vì bắt đầu mệnh đề.
  • "Tu estavas desprotegido e tinhas as mãos postas sobre os olhos quando foste apanhado pela tempestade."
    Bạn đã không được bảo vệ và che mắt khi bạn bị bắt gặp bởi cơn bão.
    'Estavas desprotegido': Sử dụng ngôi 'tu' (bạn) cho thân mật. 'Estavas' là Imperfeito (quá khứ chưa hoàn thành) của 'estar'. 'Foste apanhado': cấu trúc bị động. 'Apanhado' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'apanhar'.
  • "A criança estava desprotegida e dada como desaparecida, mas foi encontrada a ser alimentada por uma senhora bondosa."
    Đứa trẻ đã không được bảo vệ và bị coi là mất tích, nhưng đã được tìm thấy đang được cho ăn bởi một người phụ nữ tốt bụng.
    'Estava desprotegida' mô tả trạng thái. 'Dada como desaparecida' là một thành ngữ, có nghĩa là 'bị coi là mất tích'. 'Foi encontrada a ser alimentada' (đã được tìm thấy đang được cho ăn) là cấu trúc 'Estar a + infinitivo' để diễn tả hành động đang diễn ra trong quá khứ.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
  • "Senti-me desprotegido quando caminhei sozinho à noite pela rua escura."
    Tôi cảm thấy mình không được bảo vệ khi đi bộ một mình vào ban đêm trên con phố tối.
    ‘Senti’ là động từ ‘sentir’ chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số ít (Eu). 'Desprotegido' được dùng để miêu tả trạng thái cảm xúc.
  • "Quando o ladrão entrou na casa, tu estiveste desprotegido, sem forma de te defenderes."
    Khi tên trộm đột nhập vào nhà, bạn đã không được bảo vệ, không có cách nào để tự vệ.
    'Estiveste' là động từ 'estar' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít (Tu). 'Desprotegido' ở đây mô tả tình trạng không có sự bảo vệ vào thời điểm cụ thể trong quá khứ. Lưu ý dùng 'defenderes' (tự vệ) thay vì 'defender você' do dùng 'tu'.
  • "Eles sentiram-se desprotegidos quando lhes dissemos que o seguro da casa não cobriu os danos causados pela tempestade."
    Họ cảm thấy không được bảo vệ khi chúng tôi nói với họ rằng bảo hiểm nhà không chi trả cho những thiệt hại do cơn bão gây ra.
    'Sentiram-se' là động từ 'sentir' chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ ba số nhiều (Eles/Elas). Lưu ý vị trí của đại từ phản thân 'se' được đặt sau động từ (Enclisis). 'lhes dissemos': chúng tôi đã nói với họ (lhes: đại từ chỉ người ngôi thứ ba số nhiều).
(Vị trí vocab_tab4_inline)