(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indelicada
B1
Adjetivo Feminino B1 Xã hội, Hành vi

indelicada

/ĩdɨlikaðɐ/
không lịch sự
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indelicada" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não tem delicadeza; que não demonstra boas maneiras ou cortesia.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có hoặc không thể hiện những phẩm chất được coi là điển hình hoặc phù hợp cho một người phụ nữ.

Exemplos (Ví dụ)

  • "A Maria foi indelicada ao comentar sobre o peso da Ana."

    "Maria đã không lịch sự khi bình luận về cân nặng của Ana."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

delicada(lịch sự, tinh tế) cortês(lịch sự)

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống cái. Dùng để mô tả phụ nữ hoặc đặc điểm nữ tính.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Feminino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số plural) indelicadas
As crianças foram indelicadas com a senhora.
(Những đứa trẻ đã khiếm nhã với bà ấy.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indelicadinha
Ela foi só uma indelicadinha, não se preocupe.
(Cô ấy chỉ hơi khiếm nhã một chút thôi, đừng lo lắng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu estás a ser muito indelicada ao não cumprimentares a tua avó."
    Con đang rất thô lỗ khi không chào bà của con đó.
    Tính từ 'indelicada' (thô lỗ) ở giống cái số ít hòa hợp với chủ ngữ 'Tu' (ngụ ý là nữ). Động từ 'estar a + infinitivo' (estás a ser) dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn theo tiếng Bồ Đào Nha châu Âu. 'Cumprimentares' là chia động từ ở ngôi 'Tu'.
  • "O comportamento dele foi bastante indelicado, não achas?"
    Hành vi của anh ấy khá là thô lỗ, con không nghĩ vậy sao?
    Tính từ 'indelicado' (thô lỗ) ở giống đực số ít để hòa hợp với danh từ 'o comportamento' (hành vi), vốn là danh từ giống đực số ít. Động từ 'achar' được chia ở ngôi 'Tu' (achas) trong câu hỏi tu từ này.
  • "As tuas perguntas foram um bocado indelicadas, sabes?"
    Những câu hỏi của con hơi thô lỗ đó, con biết không?
    Tính từ 'indelicadas' (thô lỗ) ở giống cái số nhiều để hòa hợp với danh từ 'as perguntas' (những câu hỏi), vốn là danh từ giống cái số nhiều. Cụm từ 'um bocado' là cách nói chuẩn PT-PT cho 'một chút/hơi'. Động từ 'saber' được chia ở ngôi 'Tu' (sabes).
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres cuidadoso para não seres indelicado para com os teus avós; eles estão a envelhecer e merecem respeito."
    Điều quan trọng là con phải cẩn thận để không trở nên khiếm nhã với ông bà của con; họ đang già đi và xứng đáng được tôn trọng.
    Ví dụ sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu'), kết hợp với tính từ 'indelicado'. Cấu trúc 'estar a envelhecer' diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "Para seres bem-sucedido na vida, não basta seres inteligente; tens de ser perspicaz e nunca seres indelicado com as pessoas, pois isso pode fechar-te muitas portas."
    Để thành công trong cuộc sống, chỉ thông minh thôi là chưa đủ; con phải thật nhạy bén và không bao giờ được khiếm nhã với mọi người, vì điều đó có thể đóng sập nhiều cánh cửa của con.
    Ví dụ sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'tu') trong mệnh đề chỉ mục đích ('Para seres...'). Lưu ý vị trí đại từ 'te' (đại từ tân ngữ) phía trước động từ 'fechar' ('fechar-te').
  • "Apesar de serem ricas, é fundamental não serem indelicadas com os funcionários; a humildade é uma virtude preciosa. Precisam de estar a ouvi-los com atenção."
    Mặc dù giàu có, điều quan trọng là họ không được khiếm nhã với nhân viên; sự khiêm tốn là một đức tính quý giá. Họ cần phải lắng nghe họ một cách cẩn thận.
    Ví dụ này sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho 'eles/elas'), phù hợp khi nói về một nhóm người. Cấu trúc 'estar a ouvi-los' diễn tả hành động đang lắng nghe và tuân thủ quy tắc clitic placement (đại từ tân ngữ đặt sau động từ nguyên thể khi có giới từ 'a' phía trước).
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
  • "És tão indelicada quando tu estás a falar com os teus avós. Dá-lhes mais respeito!"
    Em thật là vô ý khi em đang nói chuyện với ông bà của em. Hãy tôn trọng họ hơn!
    Sử dụng 'és' (chia động từ 'ser' cho 'tu'), 'estás a falar' (continuous aspect), và 'Dá-lhes' (enclisis). 'Tu' được sử dụng vì đây là một lời trách móc thân mật.
  • "A senhora foi indelicada com a empregada de balcão. Devia pedir-lhe desculpa imediatamente."
    Bà đã khiếm nhã với nhân viên quầy. Bà nên xin lỗi cô ấy ngay lập tức.
    Sử dụng 'A senhora' (cách xưng hô lịch sự) vì tình huống trang trọng hơn. 'Foi' là thì quá khứ đơn (pretérito perfeito simples) của động từ 'ser'. 'Pedir-lhe' (enclisis) là 'pedir a ela' (xin cô ấy). Không sử dụng 'você' trong trường hợp này, thay vào đó sử dụng 'A senhora' hoặc ngôi thứ ba (pedir-lhe).
  • "Não sejas indelicada! Estás a ver que ele está a tentar ajudar-te."
    Đừng có vô ý như vậy! Em thấy đó, anh ấy đang cố gắng giúp em.
    Sử dụng 'sejas' (chia động từ 'ser' ở dạng subjunctive cho 'tu' trong mệnh lệnh phủ định) và 'estás a ver' (continuous aspect). 'Ajudar-te' (enclisis) là 'ajudar a ti' (giúp em). 'Tu' được sử dụng trong một tình huống thân mật, thể hiện sự gần gũi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)