indemnizar
[ĩ.dɛ.mi.niˈzaɾ]
bồi thường
Independente (B2)
Significado "indemnizar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Compensar alguém por uma perda, dano ou prejuízo sofrido; restituir algo ao seu legítimo proprietário.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bồi thường cho ai đó vì tổn thất, thiệt hại hoặc thương tích gây ra cho họ; hoàn trả lại cái gì đó cho chủ sở hữu hợp pháp của nó.
Exemplos (Ví dụ)
"O tribunal decidiu indemnizá-lo pelos danos causados pelo acidente."
"Tòa án quyết định bồi thường cho anh ta vì những thiệt hại do tai nạn gây ra."
"A seguradora está a indemnizar as vítimas do incêndio."
"Công ty bảo hiểm đang bồi thường cho các nạn nhân của vụ cháy."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Colocação de pronomes clíticos: Dá-me o dinheiro para te indemnizar. Vou indemnizá-lo.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | indemnizo |
Eu indemnizo a vítima pelos danos causados.
(Tôi bồi thường cho nạn nhân những thiệt hại đã gây ra.) |
| Tu | indemnizas | |
| Ele/Você | indemniza | |
| Nós | indemnizamos | |
| Eles/Vocês | indemnizam | |
| Pretérito Perfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | indemnizei |
O juiz indemnizou o lesado.
(Thẩm phán đã bồi thường cho người bị thiệt hại.) |
| Tu | indemnizaste | |
| Ele/Você | indemnizou | |
| Nós | indemnizámos | |
| Eles/Vocês | indemnizaram | |
| Pretérito Imperfeito | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | indemnizava |
Antes, a empresa indemnizava os trabalhadores em caso de acidente.
(Trước đây, công ty bồi thường cho người lao động trong trường hợp tai nạn.) |
| Tu | indemnizavas | |
| Ele/Você | indemnizava | |
| Nós | indemnizávamos | |
| Eles/Vocês | indemnizavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Tiếp diễn kiểu Bồ Đào Nha
-
"Eu estou a indemnizar-te pelos danos causados ao teu carro."Tôi đang bồi thường cho bạn vì những thiệt hại gây ra cho xe của bạn.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (estou a indemnizar) để diễn tả hành động đang diễn ra. Đại từ 'te' đặt sau động từ vì đứng sau giới từ/tân ngữ.
-
"Nós estamos a indemnizar os agricultores cujas colheitas foram destruídas pela tempestade."Chúng tôi đang bồi thường cho những người nông dân có mùa màng bị phá hủy bởi cơn bão.Cấu trúc 'estar a + infinitivo' (estamos a indemnizar) diễn tả hành động đang xảy ra. Chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'nós'.
-
"Ele está a indemnizar a empresa pelos lucros cessantes devido à sua negligência."Anh ấy đang bồi thường cho công ty vì những khoản lợi nhuận bị mất do sự sơ suất của anh ấy.Sử dụng 'estar a + infinitivo' (está a indemnizar) để diễn tả hành động đang tiếp diễn. Chia động từ 'estar' phù hợp với ngôi 'ele'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"A companhia de seguros indemnizou a minha família pelo incêndio."Công ty bảo hiểm đã bồi thường cho gia đình tôi vì vụ hỏa hoạn.Động từ 'indemnizar' được chia ở thì Quá khứ hoàn thành đơn (Pretérito Perfeito Simples), ngôi thứ 3 số ít ('a companhia') là 'indemnizou'. Thì này diễn tả một hành động đã bắt đầu và kết thúc hoàn toàn trong quá khứ.
-
"Tu já indemnizaste o teu vizinho pelo vidro que partiste?"Cậu đã bồi thường cho người hàng xóm về cái cửa kính mà cậu làm vỡ chưa?Đây là cách chia cho ngôi thân mật 'tu' (ngôi thứ 2 số ít): 'indemnizaste'. Câu hỏi này sử dụng thì Quá khứ hoàn thành đơn để hỏi về một hành động đã hoàn tất hay chưa.
-
"O juiz sentenciou que eles nos indemnizaram com um valor justo."Vị thẩm phán đã phán quyết rằng họ đã bồi thường cho chúng tôi một khoản tiền hợp lý.Động từ được chia ở ngôi thứ 3 số nhiều ('eles') là 'indemnizaram'. Đại từ tân ngữ 'nos' (chúng tôi) được đặt sau động từ ('indemnizaram-nos'), tuân thủ quy tắc Enclisis (đại từ đứng sau động từ) của tiếng Bồ Đào Nha chuẩn châu Âu. Tuy nhiên, trong mệnh đề phụ bắt đầu bằng 'que', quy tắc Proclisis (đại từ đứng trước) được áp dụng, nên ta có 'que eles nos indemnizaram'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
