compensar
[kõ.pẽˈsaɾ]
bù đắp
Intermediário (B1)
Significado "compensar" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Equilibrar, contrabalançar, atenuar ou anular o efeito de algo com uma força ou efeito equivalente e oposto.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bù đắp, cân bằng, làm giảm ảnh hưởng của (cái gì) bằng một lực hoặc hiệu ứng tương đương và ngược lại.
Exemplos (Ví dụ)
"Este bónus vai compensar as despesas extras que tive."
"Tiền thưởng này sẽ bù đắp cho các chi phí phát sinh mà tôi đã có."
"Estou a tentar compensar a falta de sono com um bom pequeno-almoço."
"Tôi đang cố gắng bù đắp cho việc thiếu ngủ bằng một bữa sáng ngon miệng."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
Động từ. Lưu ý về vị trí đại từ (clitics): Dá-me, etc. Dùng 'a' + infinitive (ex: estou a compensar) thay vì 'em' + gerundio.
Gramática (Ngữ pháp)
verb
Conjugação (Chia động từ)
| Presente (Indicativo) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | compesso |
Eu compesso a minha falta de jeito com muito trabalho.
(Tôi bù đắp sự vụng về của mình bằng rất nhiều công việc.) |
| Tu | compesas | |
| Ele/Você | compensa | |
| Nós | compensamos | |
| Eles/Vocês | compensam | |
| Pretérito Perfeito (Đã làm xong) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | compensei |
Ele compensou o erro com um pedido de desculpas.
(Anh ấy đã bù đắp cho lỗi lầm bằng một lời xin lỗi.) |
| Tu | compensaste | |
| Ele/Você | compensou | |
| Nós | compensámos | |
| Eles/Vocês | compensaram | |
| Pretérito Imperfeito (Đã thường làm) | ||
| Pessoa | Forma | Exemplo |
| Eu | compensava |
Antes, eu compensava o stress comendo doces.
(Trước đây, tôi thường bù đắp căng thẳng bằng cách ăn đồ ngọt.) |
| Tu | compensavas | |
| Ele/Você | compensava | |
| Nós | compensávamos | |
| Eles/Vocês | compensavam | |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thức giả định - Hiện tại
-
"É importante que tu compenses o tempo perdido com trabalho árduo, senão não conseguirás atingir os teus objetivos."Điều quan trọng là bạn phải bù đắp thời gian đã mất bằng công việc vất vả, nếu không bạn sẽ không đạt được mục tiêu của mình.‘Compenses’ là dạng thức chia ở ngôi ‘tu’ của động từ ‘compensar’ ở thì Presente do Conjuntivo. Lưu ý cách chia động từ bất quy tắc (nếu có) ở thì này cho ngôi 'tu'. Việc sử dụng 'tu' thể hiện sự thân mật.
-
"Talvez seja necessário que ele compense os danos causados à propriedade durante a festa."Có lẽ cần thiết để anh ấy bù đắp những thiệt hại gây ra cho tài sản trong bữa tiệc.'Compense' là dạng thức chia ở ngôi 'ele' của động từ 'compensar' ở thì Presente do Conjuntivo. Câu này sử dụng ngôi thứ ba số ít ('ele') vì chủ ngữ là 'ele'.
-
"Não creio que a empresa compense os funcionários pelas horas extraordinárias, o que é injusto."Tôi không tin rằng công ty sẽ trả lương cho nhân viên làm thêm giờ, điều này là không công bằng.'Compense' là dạng thức chia ở ngôi 'a empresa' (tương đương 'ela') của động từ 'compensar' ở thì Presente do Conjuntivo. Lưu ý, 'a empresa' được xem như chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, vì vậy động từ chia theo ngôi 'ela'.
Động từ nguyên thể chia ngôi
-
"Para tu conseguires compensar o tempo perdido, terás de te esforçar mais."Để bạn có thể bù đắp thời gian đã mất, bạn sẽ phải nỗ lực nhiều hơn.Ví dụ về Infinitivo Pessoal (conseguires) sau giới từ 'para' với ngôi 'tu'. Động từ 'compensar' ở dạng nguyên thể. 'terás de te esforçar' là cấu trúc tương lai gần, nhấn mạnh sự cần thiết.
-
"Eles precisam de estar a trabalhar arduamente para compensarem os prejuízos da empresa."Họ cần phải làm việc vất vả để bù đắp những thiệt hại của công ty.Infinitivo Pessoal (compensarem) chia theo ngôi 'eles' sau giới từ 'para'. Lưu ý cách dùng 'estar a trabalhar' (đang làm việc) thay vì gerúndio. 'precisam de' là cấu trúc 'cần phải'.
-
"Apesar de nós estarmos a investir tanto, duvido que isso chegue para compensarmos as emissões de carbono."Mặc dù chúng tôi đang đầu tư rất nhiều, tôi nghi ngờ rằng điều đó đủ để bù đắp lượng khí thải carbon.Infinitivo Pessoal (compensarmos) chia theo ngôi 'nós' sau giới từ 'para'. 'estarmos a investir' nhấn mạnh hành động đang diễn ra. 'Apesar de' có nghĩa là 'mặc dù'.
Thì Quá khứ hoàn thành đơn
-
"Eu compensei o tempo perdido a estudar arduamente para o exame."Tôi đã bù đắp thời gian đã mất bằng cách học hành chăm chỉ cho kỳ thi.Động từ 'compensar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số ít ('Eu'). Ở đây, 'compensar' có nghĩa là bù đắp cho sự thiếu hụt.
-
"Tu compensaste a tua falta de jeito com simpatia e esforço."Bạn đã bù đắp cho sự vụng về của mình bằng sự thân thiện và nỗ lực.Động từ 'compensar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ hai số ít ('Tu'). Lưu ý cách chia động từ ngôi 'Tu' theo chuẩn châu Âu. 'Falta de jeito' có nghĩa là sự thiếu khéo léo, vụng về.
-
"Nós compensámos os clientes pelos transtornos causados com um desconto especial."Chúng tôi đã đền bù cho khách hàng vì những bất tiện gây ra bằng một khoản giảm giá đặc biệt.Động từ 'compensar' được chia ở thì Pretérito Perfeito Simples, ngôi thứ nhất số nhiều ('Nós'). Ở đây 'transtornos' có nghĩa là những bất tiện.
Động từ phản thân
-
"Eu compenso-me com um bom livro depois de um dia de trabalho cansativo. Estar a ler ajuda-me a relaxar."Tôi tự thưởng cho mình bằng một cuốn sách hay sau một ngày làm việc mệt mỏi. Việc đọc sách giúp tôi thư giãn.Động từ 'compensar-se' (phản thân) được chia ở ngôi thứ nhất số ít ('eu') thì Presente do Indicativo. Lưu ý vị trí của đại từ phản thân '-me' sau động từ. Cấu trúc 'estar a ler' diễn tả hành động đang diễn ra (đọc sách).
-
"Tu compensas-te com doces quando estás triste? Estás a sentir-te melhor agora?"Bạn tự bù đắp bằng đồ ngọt khi bạn buồn à? Bạn đang cảm thấy tốt hơn bây giờ?Động từ 'compensar-se' chia ở ngôi thứ hai số ít ('tu'). Đại từ '-te' đi sau động từ. Cấu trúc 'estar a sentir-te' (phản thân) diễn tả trạng thái đang diễn ra. Sử dụng 'Tu' vì đây là văn phong thân mật.
-
"A Joana compensa-se com um passeio de autocarro pela cidade sempre que precisa de arejar a cabeça. Ela está a precisar disso hoje."Joana tự thưởng cho mình một chuyến xe buýt vòng quanh thành phố mỗi khi cô ấy cần thư giãn đầu óc. Hôm nay cô ấy đang cần điều đó.Động từ 'compensar-se' chia ở ngôi thứ ba số ít (ela/a Joana). Cấu trúc 'estar a precisar' diễn tả nhu cầu hiện tại. Đại từ 'se' nằm giữa động từ 'compensa' và '-se' (Enclisis) vì không có từ phủ định hoặc liên từ đứng trước.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
