(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indeterminado
B2
adjetivo (Masculino) B2 Khoa học máy tính, Toán học

indeterminado

/ĩ.dɨ.tɨɾ.miˈna.du/
bất định
Independente (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indeterminado" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não é determinado ou definido com precisão; impreciso, vago.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Liên quan đến hoặc thuộc về một quy trình hoặc hệ thống mà kết quả không thể dự đoán chắc chắn, ngay cả khi các điều kiện ban đầu đã được biết.

Exemplos (Ví dụ)

  • "O resultado do experimento foi indeterminado devido a variáveis não controladas."

    "Kết quả của thí nghiệm là không xác định do các biến không được kiểm soát."

  • "Estou a sentir um medo indeterminado face ao futuro."

    "Tôi đang cảm thấy một nỗi sợ hãi không xác định về tương lai."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số muitos) indeterminados
Os prazos eram indeterminados, o que dificultava o planeamento.
(Các thời hạn không xác định, điều này gây khó khăn cho việc lập kế hoạch.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indeterminadinho
Um valor indeterminadinho, apenas para ter uma ideia.
(Một giá trị không xác định nhỏ, chỉ để có một ý tưởng.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O número de candidatos para a vaga de emprego era indeterminado, e fomos surpreendidos pela quantidade de currículos que tinham sido impressos."
    Số lượng ứng viên cho vị trí việc làm là không xác định, và chúng tôi đã rất ngạc nhiên trước số lượng sơ yếu lý lịch đã được in ra.
    'Indeterminado' bổ nghĩa cho 'número'. 'Foram surpreendidos' là 'Particípio Passado Irregular' của 'surpreender' (bị động). Cấu trúc 'tinha sido impresso' là Past Perfect passive (Pluperfeito Passivo Sintético).
  • "Tu foste a pessoa com um tempo indeterminado para completar a tarefa, mas ainda assim, o trabalho tinha sido feito de forma incompleta."
    Bạn là người có thời gian không xác định để hoàn thành nhiệm vụ, nhưng dù vậy, công việc vẫn chưa được hoàn thành một cách trọn vẹn.
    'Indeterminado' bổ nghĩa cho 'tempo'. 'Foste' là ngôi 'tu' của động từ 'ir' (thì quá khứ). 'Tinha sido feito' là 'Particípio Passado Irregular' của 'fazer' (bị động), thì Quá khứ hoàn thành.
  • "A área de atuação da empresa era indeterminada no início; depois de muitas reuniões, os objetivos foram escritos e definidos com clareza."
    Lĩnh vực hoạt động của công ty là không xác định vào lúc ban đầu; sau nhiều cuộc họp, các mục tiêu đã được viết ra và xác định rõ ràng.
    'Indeterminada' bổ nghĩa cho 'área'. 'Foram escritos' là 'Particípio Passado Irregular' của 'escrever' (bị động). 'Área' là giống cái nên 'indeterminado' biến đổi thành 'indeterminada' cho phù hợp.
Thì Hiện tại đơn
  • "O prazo para a entrega do trabalho é indeterminado."
    Thời hạn nộp bài là không xác định.
    Sử dụng 'é' (Presente do Indicativo của động từ 'ser') và tính từ 'indeterminado' để mô tả một trạng thái hoặc tính chất ở thì hiện tại đơn.
  • "Tu estás a deixar a questão indeterminada, o que nos preocupa."
    Bạn đang để vấn đề không xác định, điều này khiến chúng tôi lo lắng.
    Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'estar' ở Presente do Indicativo ('estás'). Cấu trúc 'estar a + deixar' được dùng để diễn tả hành động đang diễn ra, tuân thủ chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu (thay vì Gerundio).
  • "Quando tu me perguntas sobre os teus planos, a minha opinião é muitas vezes indeterminada."
    Khi bạn hỏi tôi về kế hoạch của bạn, ý kiến của tôi thường không rõ ràng.
    Sử dụng ngôi 'Tu' với động từ 'perguntar' ở Presente do Indicativo ('perguntas'). Chú ý vị trí đại từ 'me' được đặt trước động từ ('me perguntas') theo quy tắc proclise chuẩn Bồ Đào Nha châu Âu trong mệnh đề phụ ('Quando...'). 'É' là động từ 'ser' ở Presente do Indicativo.
(Vị trí vocab_tab4_inline)