(Vị trí top_banner)
Hình minh họa indiscreto
B1
adjetivo (Masculino) B1 Giao tiếp, Hành vi

indiscreto

/ĩdiʃˈkɾɛtu/
hớ hênh
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "indiscreto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que revela ou tende a revelar segredos ou informações confidenciais; que não sabe guardar segredo.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có xu hướng tiết lộ bí mật; không kín miệng; hớ hênh.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele foi indiscreto ao contar o segredo dela."

    "Anh ta hớ hênh khi kể bí mật của cô ấy."

  • "Não sejas indiscreto, guarda este segredo para ti."

    "Đừng hớ hênh, hãy giữ bí mật này cho riêng mình."

Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)

Sinônimos

desbocado(bép xép) palrador(nói nhiều, ba hoa)

Antônimos

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Tính từ giống đực. Dạng giống cái: indiscreta. Dạng số nhiều: indiscretos/indiscretas.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số nhiều) indiscretos
Os rapazes são indiscretos.
(Những chàng trai đó thật là vô ý tứ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) indiscretinho
Ele fez um comentário indiscretinho sobre a saia dela.
(Anh ấy đã đưa ra một bình luận hơi vô ý về chiếc váy của cô ấy.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Giống và Số của danh từ
  • "Tu és muito indiscreto! Estás sempre a revelar os segredos dos teus amigos."
    Mày thật là vô ý tứ! Mày lúc nào cũng tiết lộ bí mật của bạn bè.
    Tính từ 'indiscreto' (giống đực, số ít) được dùng để miêu tả người. 'Estás a revelar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia theo ngôi 'tu'. Đại từ không được đặt trước động từ (Enclisis/Proclisis).
  • "As tuas amigas são indiscretas. Estão sempre a comentar a vida dos outros."
    Những người bạn của mày thật vô ý tứ. Họ lúc nào cũng bàn tán về cuộc sống của người khác.
    Tính từ 'indiscretas' (giống cái, số nhiều) được dùng để miêu tả những người bạn (nữ). 'Estão a comentar' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia theo ngôi thứ 3 số nhiều (elas/eles).
  • "Os teus comentários são indiscretos; estávamos a ter uma conversa privada."
    Những bình luận của mày thật vô ý tứ; bọn tao đang có một cuộc trò chuyện riêng tư.
    Tính từ 'indiscretos' (giống đực, số nhiều) được dùng để miêu tả 'comentários'. 'Estávamos a ter' là cấu trúc 'estar a + infinitivo' (continuous aspect) chia theo ngôi thứ nhất số nhiều (nós). Lưu ý sự hòa hợp giữa danh từ và tính từ.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante para os jornalistas não serem indiscretos ao divulgarem informações confidenciais, para não causarem danos irreparáveis."
    Điều quan trọng là các nhà báo không nên hớ hênh khi tiết lộ thông tin mật, để tránh gây ra những thiệt hại không thể khắc phục.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'eles/elas') sau giới từ 'para'. Cấu trúc nhấn mạnh mục đích: 'para não causarem'.
  • "Peço-te a ti, que és meu amigo, para não seres indiscreto e guardares este segredo comigo."
    Tôi xin cậu, người bạn của tôi, đừng hớ hênh và hãy giữ bí mật này với tôi.
    Sử dụng 'seres' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'tu') sau giới từ 'para'. 'Peço-te' (Enclisis) là cách đặt đại từ tân ngữ trực tiếp chuẩn Bồ Đào Nha khi bắt đầu câu mệnh lệnh.
  • "Apesar de serem indiscretos, eles estão sempre a par das últimas notícias da cidade."
    Mặc dù hay hớ hênh, họ luôn nắm bắt được những tin tức mới nhất của thành phố.
    Sử dụng 'serem' (Infinitivo Pessoal của 'ser' chia cho ngôi 'eles/elas') sau giới từ 'apesar de'. 'Estar a par' là thành ngữ có nghĩa là 'biết, nắm bắt'. 'Eles estão a par' (Họ đang nắm bắt) - Ví dụ cho CONTINUOUS ASPECT (ESTAR A + INFINITIVE).
Đại từ và hạn định từ sở hữu
  • "És tão indiscreto! A tua falta de tato está a irritar toda a gente."
    Anh thật là vô ý! Sự thiếu tế nhị của anh đang làm phiền mọi người đấy.
    Sử dụng 'És' (ngôi 'tu' của động từ 'ser'). 'Teu/Tua' biến đổi thành 'o/a teu/tua' khi đi sau động từ 'ser'. 'Estar a irritar' là cấu trúc continuous aspect, diễn tả hành động đang diễn ra.
  • "O João é indiscreto e partilhou a nossa conversa privada. Não confio mais nos seus segredos."
    João thật vô ý và đã chia sẻ cuộc trò chuyện riêng tư của chúng ta. Tôi không tin vào những bí mật của anh ấy nữa.
    'Seus' là hình thức sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (dele/dela). Ví dụ này minh họa việc sử dụng 'seus' để chỉ sự sở hữu của João.
  • "Não sejas indiscreto! Esta é a minha prenda de aniversário surpresa, não a vás mostrar a ninguém."
    Đừng có vô ý! Đây là món quà sinh nhật bất ngờ của tôi, đừng có đi khoe với ai cả.
    'Não sejas' là dạng mệnh lệnh phủ định của động từ 'ser' ở ngôi 'tu'. 'Minha' là hình thức sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít. 'A vás mostrar' - 'ir a' + infinitive
Đại từ quan hệ (Que, Quem, Cujo)
  • "O João é indiscreto, que está sempre a contar os segredos dos outros."
    João là người hay tọc mạch, anh ta luôn kể bí mật của người khác.
    Sử dụng 'estar a contar' để diễn tả hành động đang diễn ra. 'Que' là đại từ quan hệ thay thế cho 'João'.
  • "És tu quem me disseste que o Pedro era indiscreto. Dá-me agora uma razão!"
    Chính mày là người nói với tao rằng Pedro là người hay tọc mạch. Giờ thì cho tao một lý do đi!
    'És tu' (Mày là) dùng ngôi 'tu' thân mật. 'Quem' là đại từ quan hệ chỉ người, thay thế cho 'tu'. 'Dá-me' là enclisis (đặt đại từ sau động từ) theo quy tắc PT-PT.
  • "A Maria, cujo marido é tão indiscreto que todos conhecem os seus problemas, está a ponderar o divórcio."
    Maria, người mà chồng cô ấy quá tọc mạch đến nỗi ai cũng biết chuyện riêng của cô ấy, đang cân nhắc việc ly hôn.
    'Cujo' là đại từ quan hệ sở hữu, nghĩa là 'của người mà'. 'Está a ponderar' (đang cân nhắc) sử dụng cấu trúc continuous aspect. 'Tão indiscreto que...' (quá tọc mạch đến nỗi...).
(Vị trí vocab_tab4_inline)