segredo
[sɨˈɣɾe.du]
bí mật
Intermediário (B1)
Significado "segredo" (Định nghĩa)
Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)
Algo que é mantido em confidencialidade ou conhecido apenas por um número restrito de pessoas.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một điều gì đó được giữ kín hoặc chỉ được biết đến bởi một số ít người.
Exemplos (Ví dụ)
"Guarda este segredo, tu! Estou a confiar em ti."
"Hãy giữ bí mật này nhé! Tôi đang tin tưởng bạn đấy."
"O segredo do sucesso está a trabalhar arduamente."
"Bí mật của thành công là làm việc chăm chỉ."
Sinônimos & Antônimos (Đồng/Trái nghĩa)
Sinônimos
Antônimos
Notas de uso (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha
N/A
Gramática (Ngữ pháp)
noun
Gênero: Masculino
Flexão (Các dạng biến đổi)
| Tipo (Loại) | Forma (Dạng) | Exemplo (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Plural (Số nhiều) | segredos |
Eles partilharam os seus segredos mais profundos.
(Họ đã chia sẻ những bí mật sâu kín nhất của mình.) |
| Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) | segredinho |
Ela contou-me um segredinho ao ouvido.
(Cô ấy thì thầm vào tai tôi một bí mật nhỏ.) |
Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Cách xưng hô Tu và Você (Chuẩn Âu)
-
"Tu deves guardar este segredo. Estou a confiar em ti."Bạn phải giữ bí mật này. Tôi đang tin tưởng bạn.Sử dụng 'Tu' cho mối quan hệ thân mật. 'Estar a confiar' diễn tả hành động đang diễn ra. Động từ 'dever' chia ở ngôi 'tu'.
-
"Não lhes reveles os segredos da família. Eles não estão a merecer essa confiança."Đừng tiết lộ cho họ những bí mật của gia đình. Họ không xứng đáng với sự tin tưởng đó.'Não lhes reveles' là mệnh lệnh phủ định, với đại từ 'lhes' đặt trước động từ (proclisis). 'Estar a merecer' là hành động đang diễn ra (continuous aspect) - không dùng gerúndio. Ngôi 'eles' được sử dụng.
-
"Senhor Silva, agradeço a sua honestidade. Manterei os seus segredos em segurança."Ông Silva, tôi cảm ơn sự trung thực của ông. Tôi sẽ giữ bí mật của ông an toàn.Sử dụng 'Senhor' để xưng hô trang trọng. Chia động từ ở ngôi thứ 3 số ít (ele/ela/você formal). 'Manterei' là thì tương lai đơn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
