(Vị trí top_banner)
Hình minh họa discreto
B1
adjetivo Masculino B1 Tổng quát

discreto

[diʃˈkɾɛtu]
kín đáo
Intermediário (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Significado "discreto" (Định nghĩa)

Definição (Tiếng Bồ Đào Nha)

Que não chama a atenção; reservado.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

kín đáo, dè dặt, ít bộc lộ cảm xúc hoặc ý kiến.

Exemplos (Ví dụ)

  • "Ele é muito discreto sobre a sua vida pessoal. Ele está sempre a evitar falar sobre isso."

    "Anh ấy rất kín đáo về đời tư. Anh ấy luôn tránh nói về điều đó."

  • "Ela é discreta nas suas opiniões, preferindo ouvir os outros primeiro. Está a ser atenta a tudo."

    "Cô ấy kín đáo trong các ý kiến của mình, thích nghe người khác trước. Cô ấy đang chú ý đến mọi thứ."

Notas de uso (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Bồ Đào Nha

Adjetivo regular.

Gramática (Ngữ pháp)

adjective Gênero: Masculino

Flexão (Các dạng biến đổi)

Tipo (Loại)Forma (Dạng)Exemplo (Ví dụ)
Plural (Số много) discretos
Eles são discretos sobre os seus relacionamentos.
(Họ kín đáo về các mối quan hệ của họ.)
Diminutive (Thân mật/Giảm nhẹ) discretinho
Ele foi discretinho ao perguntar.
(Anh ấy đã rất kín đáo khi hỏi.)

Contexto e Estrutura (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí đại từ sau động từ
  • "Tu estás a pedir-lhe que seja mais discreto com as tuas informações."
    Bạn đang yêu cầu anh/cô ấy phải kín đáo hơn với thông tin của bạn.
    Cấu trúc 'estar a + pedir' diễn tả hành động đang diễn ra, chuẩn Châu Âu. Đại từ 'lhe' (đối tượng gián tiếp) được đặt sau động từ nguyên mẫu 'pedir' (pedir-lhe), tuân thủ quy tắc Ênclise trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
  • "Aconselha-o a ser mais discreto nas suas opiniões, por favor."
    Làm ơn hãy khuyên anh ấy kín đáo hơn trong các quan điểm của mình.
    Động từ 'Aconselha' là dạng mệnh lệnh thức ngôi 'Tu'. Đại từ 'o' (đối tượng trực tiếp) được đặt sau động từ 'aconselha' (Aconselha-o) theo quy tắc Ênclise khi động từ đứng đầu câu hoặc sau mệnh lệnh thức khẳng định.
  • "Pediram-me para ser discreto sobre o assunto, e assim o farei."
    Họ đã yêu cầu tôi phải kín đáo về vấn đề đó, và tôi sẽ làm như vậy.
    Động từ 'Pediram' (chia ở thì quá khứ đơn) đứng đầu câu, nên đại từ 'me' (đối tượng gián tiếp) phải được đặt sau động từ (Pediram-me) theo quy tắc Ênclise bắt buộc trong tiếng Bồ Đào Nha Châu Âu.
Động từ nguyên thể chia ngôi
  • "É importante seres discreto ao falares sobre os problemas da empresa."
    Điều quan trọng là bạn phải kín đáo khi nói về các vấn đề của công ty.
    Infinitivo pessoal 'seres' (nguyên thể 'ser' chia ngôi 'tu'). 'Ao falares' là một cách dùng khác của infinitivo pessoal, tương đương 'quando tu falares'. 'É importante + infinitivo pessoal' để nhấn mạnh sự quan trọng của hành động.
  • "Para serem discretos, os detetives estavam a usar disfarces elaborados durante a investigação."
    Để kín đáo, các thám tử đang mặc những bộ cải trang công phu trong quá trình điều tra.
    Infinitivo pessoal 'serem' (nguyên thể 'ser' chia ngôi 'eles/elas'). 'Estar a usar' (estar + a + infinitivo) diễn tả hành động đang diễn ra. 'Para + infinitivo pessoal' chỉ mục đích.
  • "Apesar de serem discretos, os espiões foram descobertos pela polícia."
    Mặc dù kín đáo, các điệp viên vẫn bị cảnh sát phát hiện.
    Infinitivo pessoal 'serem' (nguyên thể 'ser' chia ngôi 'eles/elas'). 'Apesar de + infinitivo pessoal' diễn tả sự nhượng bộ (mặc dù).
Phân từ quá khứ bất quy tắc
  • "O projeto foi mantido discreto até ter sido concluído."
    Dự án đã được giữ kín cho đến khi hoàn thành.
    Phân từ quá khứ bất quy tắc của 'manter' là 'mantido'. Câu này sử dụng 'ter sido concluído' (hoàn thành) ở thể bị động. 'Discreto' bổ nghĩa cho 'projeto' (dự án), thể hiện tính chất không gây chú ý.
  • "Estavas a ser discreto, mas foste descoberto por mim. Eu tinha visto tudo."
    Ngươi đã cố gắng kín đáo, nhưng bị ta phát hiện. Ta đã thấy tất cả.
    'Estavas a ser discreto' là thì quá khứ tiếp diễn (estar + a + infinitivo), diễn tả hành động kín đáo đang diễn ra trong quá khứ. 'Foste descoberto' là thể bị động (bị phát hiện). Động từ 'ver' (thấy) có phân từ quá khứ bất quy tắc 'visto'.
  • "Apesar de ter sido discreto, o segredo foi posto a descoberto."
    Mặc dù đã kín đáo, bí mật vẫn bị phơi bày.
    Cấu trúc 'Apesar de ter sido discreto' nghĩa là 'Mặc dù đã kín đáo'. 'Posto a descoberto' là một thành ngữ có nghĩa là 'phơi bày', với 'posto' là phân từ quá khứ bất quy tắc của 'pôr'. 'Ter sido posto' ở đây là quá khứ hoàn thành bị động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)